90+ Từ vựng tiếng Anh ở sân bay thông dụng nhất

Từ vựng tiếng Anh ở sân bay luôn là một trong những kiến thức nền tảng nhất đối với những bạn nào hay đi du lịch nước ngoài. Những từ ngữ, câu từ và đoạn văn mẫu cần phải biết để hoàn thành đúng thủ tục và xử lí tình huống nhanh nhất có thể khi xảy ra sự cố. Hãy cùng 4Life English Center (e4Life.vn) tham khảo bộ 90+ từ vựng tiếng Anh vliên quan đến sân bay dưới đây nhé!

Tiếng Anh ở sân bay
Tiếng Anh ở sân bay

1. Từ vựng tiếng Anh ở sân bay thông dụng nhất

1.1. Từ vựng về vé máy bay và thủ tục tại sân bay

  • Ticket: vé máy bay
  • One-way ticket: vé một chiều
  • Book a ticket: đặt vé
  • Return/Round-trip ticket: vé khứ hồi
  • Business class: vé ghế hạng thương gia
  • Economy class: vé ghế hạng thường
  • Flight: chuyến bay
  • Arrive: điểm đến
  • Departure: giờ khởi hành
  • Passport: hộ chiếu
  • Check in: làm thủ tục lên máy bay
  • On time: đúng giờ
  • Boarding time: giờ lên máy bay
  • Customs: hải quan
  • Boarding pass: thẻ lên máy bay, được phát sau khi bạn check-in
  • Gate: cổng
  • Airlines: hãng hàng không
  • Departure lounge: phòng chờ bay
  • Seat: ghế ngồi đợi
  • Air ticket: vé máy bay
  • International check-in: quầy làm thủ tục bay quốc tế
  • Check-in closes 40 minutes before departure: ngừng làm thủ tục 40 phút trước khi chuyến bay xuất phát
  • Check-in open: bắt đầu làm thủ tục

1.2. Từ vựng về hành lý

  • Conveyor belt: băng chuyền
  • Check-in baggage: hành lý ký gửi
  • Carry-on luggage: hành lý xách tay
  • Oversized baggage/Overweight baggage: hành lý quá cỡ
  • Liquids: chất lỏng (không được phép cầm theo lên máy bay)
  • Fragile: vật dụng dễ vỡ (không được phép ký gửi khi lên máy bay)
  • Trolley: xe đẩy
  • Carry-on: xách tay (hành lý)

1.3. Một số từ vựng khác ở sân bay

  • Duty free shop: cửa hàng miễn thuế (nơi bạn có thể mua sắm thoải mái trong khi đợi chuyển chuyến bay mà không lo về giá)
  • Stopover/layover: điểm dừng
  • Long-haul flight: chuyến bay dài
  • Delay: bị trễ, bị hoãn chuyến
  • Take-off: máy bay cất cánh
  • Runaway: đường băng (nơi máy bay di chuyển)
  • Land: máy bay hạ cánh
  • domestic terminal: Ga nội địa, dành cho các chuyến bay đi và đến trong nước
  • departure: Khu vực các chuyến bay đi
  • international terminal: Ga quốc tế, dành cho các chuyến bay đi và đến nước ngoài
  • arrival: Khu vực các chuyến bay đến
  • baggage drop-off: Nơi gửi hành lý (dành cho hành lý ký gửi), thường đi kèm với quầy check-in
  • check-in counter hoặc check-in desk: Quầy làm thủ tục check-in, thông thường mỗi hãng hàng không sẽ có các quầy riêng, mỗi quầy dành cho 1 hoặc 1 số chuyến bay nhất định
  • security gate: Khu vực/cửa kiểm tra an ninh
  • passport control: Khu vực kiểm tra hộ chiếu, cùng với immigration
  • immigration: Khu vực kiểm soát xuất cảnh/nhập cảnh
  • departure lounge: Phòng chờ cho hành khách sau khi hoàn thành thủ tục, đợi lên máy bay, cần phân biệt với waiting area
  • boarding gate: Cửa lên máy bay, mỗi chuyến bay sẽ lên 1 cửa nhất định
  • waiting area: Khu vực chờ chung, dành cho bất cứ ai đến sân bay, cần phân biệt với departure lounge
  • transit: Khu vực quá cảnh
  • customs: Hải quan
  • baggage claim hoặc conveyor belt: Băng chuyền trả hành lý
  • connecting flight hoặc flight connection: Khu vực/chỉ dẫn dành cho hành khách nối chuyến
  • tax refund: Khu vực hoàn thuế
  • Short stay: bãi đỗ xe nhanh
  • information: Quầy thông tin
  • Long stay: bãi đỗ xe lâu
  • Departures : ga đi
  • Arrivals: ga đến
  • International check-in: quầy làm thủ tục bay quốc tế
  • Domestic flights: các chuyến bay nội địa
  • International departures: các chuyến khởi hành đi quốc tế
  • Toilets: nhà vệ sinh
  • Ticket offices: quầy bán vé
Ticket offices
Ticket offices
  • Currency exchange counter: quầy thu đổi ngoại tệ
  • Booking reference: mã xác nhận đặt vé
  • Boarding time: giờ lên máy bay
  • Boarding pass: vé lên máy bay
  • Lockers: tủ khóa
  • Payphones: điện thoại tự động
  • Restaurant: nhà hàng
  • Gates 1-32: cổng 1-32
  • Check-in closes 40 minutes before departure: ngừng làm thủ tục 40 phút trước khi chuyến bay xuất phát
  • Tax free shopping: khu mua hàng miễn thuế
  • Duty free shopping: khu mua hàng miễn thuế
  • Flight connections: kết nối chuyến bay
  • Transfers: quá cảnh
  • Found and Lost: quầy tìm kiếm hành lý thất lạc
  • Car hire: cho thuê ô tô
  • Check-in open: bắt đầu làm thủ tục
  • Go to Gate …: Đi đến Cổng số …
  • Departures board: bảng giờ đi
  • Cancelled: hủy
  • Now boarding: đang cho hành khách lên máy bay
  • Gate closing: đang đóng cổng
  • Gate closed: đã đóng cổng
  • Last call: lượt gọi cuối
  • Departed: đã xuất phát
  • Arrivals board: bảng giờ đến
  • Expected 23:25: dự kiến đến lúc 23:25

2. Một số mẫu câu giao tiếp tiếng Anh ở sân bay thường gặp

2.1. Tại quầy check-in

Ở quầy check-in, trước tiên nhân viên sẽ yêu cầu kiểm tra vé và/hay hộ chiếu hay/chứng minh thư của bạn:

  • May I have your passport, please?
    Tôi có thể kiểm tra hộ chiếu của anh/chị được không?
  • May I see your ticket, please?
    Anh/chị có thể cho tôi xem vé anh/chị đã đặt không?
  • Do you have an e-ticket?
    Anh/chị có vé điện tử không?
  • Ticket please.
    Xin cho mượn vé của anh/chị.

Bạn cũng sẽ được nhân viên hỏi xem bạn có bay chung với ai không, bởi vì nhân viên là người làm thẻ trước khi lên máy bay và họ sẽ sắp xếp chỗ ngồi cạnh nhau cho các bạn:

  • Is anybody traveling with you today?
    Anh/chị có đi cùng với ai hôm nay không?
  • Is anybody else traveling with you?
    Anh/chị có bay cùng ai không?

Sau khi hoàn tất việc kiểm tra thông tin, nhân viên của hãng sẽ hỗ trợ bạn ký gửi hành lý. Bạn có thể sẽ gặp các câu hỏi và yêu cầu như sau:

  • Are you checking any bags?
    Anh/chị có cần ký gửi hành lý không?
  • How many bags are you checking?
    Anh/chị muốn ký gửi mấy kiện hành lý?
  • How many pieces of luggage are you checking in?
    Anh/chị muốn ký gửi mấy kiện hành lý?
  • Please place your bag on the scale.
    Anh/chị làm ơn đặt hành lý lên cân.
  • Can you place your bag up here?
    Anh/chị có thể đặt hành lý của mình lên đây không ạ?
  • Did you pack these bags yourself?
    Anh/chị có tự tay đóng gói hành lý của mình không?

Trong quá trình làm thủ tục check-in, nếu thắc mắc bất cứ điều gì về chuyến bay hoặc hành lý, bạn nên hỏi nhân viên ngay để nhận được đáp án chính xác nhất.
Bạn có thể hỏi về tình hình chuyến bay, xem chuyến bay có bị trễ giờ hay bị hoãn mà bạn chưa kịp cập nhật thông tin:

  • Is the flight on time?
    Chuyến bay có đúng giờ không?
  • Is my flight on time?
    Chuyến bay của tôi có đúng giờ không?

Tùy vào tình hình chuyến bay, nhân viên có thể sẽ trả lời bạn:

  • Yes, it is.
    Chuyến bay của anh/chị vẫn đúng giờ.
  • There is a …-minute/hour delay.
    Anh/chị sẽ bị hoãn/bay muộn … phút/giờ.
  • The flight will be delayed for … minutes/hours.
    Chuyến bay sẽ bị hoãn lại thêm … phút/giờ.

Nếu như bạn có chuyến bay dài và phải quá cảnh (ở lại và đợi một khoảng thời gian nhất định ở một sân bay nào đó giữa điểm xuất phát và điểm đến), bạn nên hỏi trước nhân viên xem hành lý ký gửi của mình sẽ được chuyển thẳng đến điểm đến hay bạn cần lấy hành lý ở nơi quá cảnh, tránh các sự cố không đáng có. Bạn có thể hỏi nhân viên của hãng ở quầy check-in những câu dưới đây:

  • I have a stopover in … Do I need to pick up my luggage there?
    Tôi phải quá cảnh ở … Tôi có cần phải lấy hành lý của mình ở đó không?
  • Do I have to pick up my luggage during the layover/at the layover destination?
    Tôi có phải lấy hành lý của mình trong thời gian quá cảnh/ở sân bay quá cảnh không?
  • Will my luggage go straight through?
    Hành lý của tôi có tới thẳng điểm cuối không?

Nếu nhân viên trả lời bạn: “Your luggage will go straight to …” , nghĩa là hành lý của bạn sẽ được chuyển thẳng tới điểm đến cuối cùng nên bạn không cần phải lấy hành lý và check-in lại trong thời gian quá cảnh.
Ngoài ra, trong trường hợp hành lý của bạn có đồ dễ vỡ, bạn cũng có thể yêu cầu nhân viên hãng:

  • Please mark this bag as ‘fragile’.
    Xin giúp tôi đánh dấu hành lý này là hàng dễ vỡ.

Sau khi hoàn tất việc kiểm tra thông tin vé, hộ chiếu và hành lý hợp lệ, đã hoàn thành ký gửi, nhân viên ở quầy check-in sẽ tiến hành chọn chỗ ngồi để làm thẻ lên máy bay – “boarding pass” cho bạn. Chỗ ngồi trên máy bay thường được chia thành các loại: “window seat” – chỗ ngồi cạnh cửa sổ, “aisle seat” – chỗ ngồi cạnh lối đi, “middle seat” – chỗ ngồi ở giữa. Bên cạnh đó, một số người có thể thích chỗ ngồi “next to/by the emergency exit” – gần/cạnh cửa thoát hiểm vì lí do an toàn hay do vị trí đó có khoảng trống rộng rãi hơn các ghế thông thường.
Nhằm biết lựa chọn của bạn, nhân viên của hãng sẽ hỏi:

  • Would you like a window or an aisle seat?
    Anh/chị muốn chọn chỗ ngồi cạnh cửa sổ hay cạnh lối đi?
  • Do you prefer window or aisle?
    Anh/chị muốn ghế gần cửa sổ hay lối đi?
  • What seat would you like?
    Anh/chị muốn chọn chỗ ngồi nào?
  • We do not have any aisle seats/window seats remaining.
    Chúng tôi không còn ghế nào cạnh lối đi/cạnh cửa sổ nữa.
  • Is a … seat ok or would you prefer a … seat?
    Chỗ ngồi ở … có ổn không, hay anh/chị muốn chỗ ngồi …?

Nếu muốn ngồi ở chỗ gần cửa thoát hiểm, bạn có thể đề nghị với nhân viên:

  • Do you have a seat next to the emergency exit?
    Bạn còn chỗ ngồi nào ở bên cạnh cửa thoát hiểm không?
  • Can I have a seat closest to the emergency exit?
    Tôi có thể chọn chỗ ngồi gần nhất với cửa thoát hiểm được không?
  • Can I have a seat near the emergency exit?
    Tôi có thể chọn ghế gần cửa thoát hiểm được không?

Sau khi nhân viên chọn xong chỗ ngồi, họ sẽ in thẻ lên máy bay cho bạn. Vậy là bạn đã hoàn thành việc check-in và nhân viên hãng sẽ gửi lại bạn vé, hộ chiếu cùng thẻ lên máy bay. Nhân viên cũng sẽ thông báo cho bạn biết những thông tin nào quan trọng nhất trên thẻ, bao gồm: giờ lên máy bay, cửa ra máy bay và số ghế:

  • Here are your boarding passes.
    Đây là thẻ lên máy bay của anh/chị.
  • This is your boarding pass.
    Đây là thẻ lên máy bay của anh/chị.
  • Your gate number is …
    Cửa ra máy bay của anh/chị là cửa sổ …
  • Your flight leaves from gate …
    Máy bay của anh/chị sẽ ở cửa sổ …
  • Your flight will start/begin boarding at …
    Chuyến bay của anh/chị sẽ bắt đầu mời hành khách lên lúc …
  • You can start boarding the plane from …
    Anh/chị có thể bắt đầu lên máy bay từ …
  • Your seat number is …
    Số ghế của anh/chị là…

Lúc đấy, bạn có thể lấy thẻ lên máy bay và bước vào cửa kiểm tra an ninh rồi.

2.2. Kiểm tra an ninh

Đối với khu vực kiểm tra an ninh, bạn cần làm 3 việc. Đầu tiên, nhân viên sẽ kiểm tra thẻ lên máy bay, hộ chiếu hay chứng minh thư của bạn. Tiếp theo, bạn đặt hành lý xách tay của mình lên băng chuyền để hành lý chạy qua máy soi tia X. Các đồ vật nhỏ khác như điện thoại, chìa khóa, đồng hồ, thắt lưng… và giày cần phải được để vào giỏ nhựa, đặt lên băng chuyền và chạy qua máy soi. Cuối cùng là khách hàng sẽ tự mình đi qua máy dò kim loại. Bên cạnh đó, nhân viên an ninh cũng sử dụng máy quét cầm tay để kiểm tra kĩ càng và cẩn thận hơn.
Nếu như bạn đã quen thuộc, chỉ cần làm đúng theo quy trình và không có sự cố, vấn đề gì xảy ra. Lúc đó sẽ không có quá nhiều tình huống giao tiếp mà nhân viên an ninh sẽ chỉ cần ra hiệu để thể hiện là bạn đã hoàn thành thủ tục. Tuy nhiên, nếu bạn chưa quen hay có sự cố xảy ra, hay để đảm bảo tiến độ kiểm tra, nhân viên an ninh sẽ đưa ra các yêu cầu, câu hỏi sau:
– Kiểm tra thẻ lên máy bay và hộ chiếu/chứng minh thư:

  • Your boarding pass please.
    Anh/chị vui lòng trình thẻ lên máy bay.
  • Your ID please.
    Anh/chị vui lòng trình chứng minh thư.
  • Your passport please.
    Anh/chị vui lòng trình hộ chiếu.

– Yêu cầu đặt hành lý xách tay qua máy soi:

  • Please lay your bags flat on the conveyor belt.
    Anh/chị hãy đặt túi của mình nằm ngang trên băng chuyền.
  • You can use the bins for small objects.
    Anh/chị có thể dùng giỏ để đựng các vật dụng nhỏ.
  • Please take your shoes off and put it in the bin.
    Anh/chị vui lòng cởi giày và để trong giỏ.
  • Please take all electronic devices out of your bag.
    Anh/chị vui lòng bỏ hết các thiết bị điện tử ra khỏi túi.

– Yêu cầu bước qua máy dò kim loại hay yêu cầu đứng thẳng, giơ tay để kiểm tra bằng máy quét cầm tay:

  • Walk through.
    Anh/chị hãy bước qua.
  • Please step through the scanner.
    Anh/chị vui lòng đi qua máy quét.
  • Spread your arms out please.
    Anh/chị vui lòng dang tay để kiểm tra.
  • Please raise your arms to the side.
    Anh/chị vui lòng nâng tay lên 2 bên để kiểm tra.

– Nếu có sự cố gì (ví dụ như máy quét kêu, báo hiệu có kim loại), nhân viên sẽ yêu cầu bạn bước sang một bên/lùi lại để hỏi và kiểm tra lại:

  • Please step to the side.
    Mời anh/chị bước sang một bên.
  • Please step back.
    Mời anh/chị lùi lại.
  • Do you have anything in your pockets?
    Anh/chị có để gì trong túi áo/quần không?
  • Do you have any metals?
    Anh/chị có mang theo kim loại không?
  • Empty your pockets, please.
    Anh/chị vui lòng bỏ hết các vật dụng ra khỏi túi áo/quần.
  • Remove your belt, please.
    Anh/chị vui lòng cởi thắt lưng ra.
  • Walk through the scanner again.
    Anh/chị hãy thử đi qua máy quét lần nữa.

2.3. Kiểm tra hộ chiếu – Xuất nhập cảnh

Bạn chỉ phải qua cửa Kiểm tra hộ chiếu và làm thủ tục Xuất – nhập cảnh khi bay các chuyến bay ngoài nước. Còn đối với chuyến bay nội địa, chỉ cần hoàn tất kiểm tra an ninh là bạn có thể vào đợi ở phòng chờ rồi.
Thủ tục Xuất – nhập cảnh có thể khác nhau ở các nước khác nhau, tùy theo luật của nước đó. Có khi cán bộ Xuất – nhập cảnh không cần đặt câu hỏi mà chỉ cần kiểm tra thông tin hộ chiếu, visa của bạn, có khi họ sẽ hỏi một số câu hỏi ngắn để nắm được thông tin cơ bản.
Bạn có thể tham khảo một số câu hỏi ngắn hay gặp nhất và cách trả lời sau đây:

  • Passport official: Can I see your passport?
    Cán bộ xuất nhập cảnh: Vui lòng cho tôi xem hộ chiếu của anh/chị.
    Passenger: Here you are/Here it is.
    Hành khách: Của tôi đây/Xin gửi anh/chị.
  • Passport official: Where are you traveling from?
    Cán bộ xuất nhập cảnh: Xin hỏi anh/chị bay từ đâu?
    Passenger: I am travelling from …
    Hành khách: Tôi bay từ …
  • Passport official: Are you a citizen of … ?
    Cán bộ xuất nhập cảnh: Anh/chị có phải là công dân … không?
    Passenger: Yes, I am.
    Hành khách: Vâng, tôi là công dân …
  • Passport official: What is the purpose of your visit?
    Cán bộ xuất nhập cảnh: Mục đích chuyến đi của anh/chị là gì?
    Are you a tourist or here on business?
    Cán bộ xuất nhập cảnh: Anh/chị là khách du lịch hay đang đi công tác?
    Passenger: I am a tourist.
    Hành khách: Tôi là khách du lịch.
    I’m here on business.
    Hành khách: Tôi đang đi công tác.
    I am visiting my family.
    Hành khách: Tôi tới thăm người thân trong gia đình.
    I have a student visa.
    Hành khách: Tôi có visa cho du học sinh.
  • Passport official: How long are you staying?
    Cán bộ xuất nhập cảnh: Anh/chị dự định ở lại bao lâu?
    Passenger: … days/For … days.
    Hành khách: … ngày.
  • Passport official: Who are you going with?
    Cán bộ xuất nhập cảnh: Anh/chị có đi cùng ai không?
    Passenger: I’m traveling alone.
    Hành khách: Tôi đi một mình.
    I’m going with my friends/colleagues/family.
    Hành khách: Tôi đi cùng bạn bè/đồng nghiệp/gia đình.

2.4. Hải quan

Cũng như trên, bạn chỉ phải qua cửa Kiểm tra Hải quan khi bay các chuyến bay ra nước ngoài và nhập cảnh vào một quốc gia khác. Luật và quy định về hải quan của các nước cũng cực kỳ khác nhau, có nước này quy định rất chặt chẽ và có nước kia thì lỏng, ít quy định hơn. Trước khi đặt chân đến bất kỳ quốc gia nào, dù là du lịch, công tác hay định cư dài hạn, bạn cần kiểm tra thật kỹ và tuyệt đối tuân thủ theo các quy định hải quan của nước đó. Trong trường hợp bị phát hiện mang các đồ vật, dụng cụ thuộc danh sách hạn chế hoặc cấm, bạn sẽ phải chịu phạt. Hình phạt thường sẽ không hề nhẹ chút nào đâu.
Nhắc đến hải quan, bạn cần làm quen với động từ “declare” – Khai báo, và cụm “nothing to declare” – Không có gì để khai báo. Mỗi nước có một bảng quy định riêng về những trường hợp cần khai báo hải quan.
Cửa hải quan ở sân bay thường sẽ chia thành 2 khu vực riêng biệt: “Customs enquiries – Goods to declare” – Khai báo hải quan và cửa “Nothing to declare” – Không khai báo hải quan, lần lượt là Cửa đỏ – Red channel và Cửa xanh – Green channel. Dựa vào tình trạng hành lý, đồ đạc mình mang theo, khách hàng sẽ tự chọn cửa để đi qua. Phần lớn khách hàng qua cửa xanh sẽ không cần kiểm tra, giúp tiết kiệm thời gian với lượng người nhập cảnh rất đông ở các nước mỗi ngày.
Trong trường hợp cán bộ hải quan có kiểm tra, bạn có thể sẽ gặp các câu hỏi dưới đây:

  • Do you have anything to declare?
    Anh/chị có gì cần khai báo không?
  • Have you brought any food/wine/cigarette into the country?
    Anh/chị có mang theo đồ ăn/rượu/thuốc lá vào đất nước không?

Phụ thuộc vào câu trả lời và hành lý bạn mang theo, cán bộ hải quan sẽ hỏi kỹ hơn để xác định xem những gì bạn mang có vi phạm quy định không.

2.5. Đặt vé máy bay

  • Where is the check-in counter of Vietjet air?
    Quầy làm thủ tục của Vietjet Air ở đâu?
  • I booked on the internet.
    Tôi đã đặt vé qua mạng.
  • I’ve come to collect my tickets.
    Tôi đến để lấy vé.
  • Do you have your booking reference?
    Quý khách có mã số đặt vé không?
  • Your passport and ticket, please.
    Xin vui lòng cho xem hộ chiếu và vé máy bay.
  • Here’s my booking reference.
    Đây là mã số đặt vé của tôi.
  • Here they are.
    Chúng đây.
  • Did you pack your bags yourself?
    Quý khách tự đóng đồ lấy à?
  • Where are you flying to?
    Quý khách bay đi đâu?
  • How many bags are you checking in?
    Quý khách sẽ đăng ký gửi bao nhiêu túi hành lý?
  • Do I need to check this in or can I take it with me?
    Tôi có cần gửi túi này không hay là tôi có thể đem theo?
  • Could I see your hand baggage, please?
    Cho tôi xem hành lý xách tay của anh/chị nhé?
  • There’s an excess baggage charge of $40.
    Hành lý quá cân sẽ bị tính cước $40.
  • Where can I get a trolley?
    Tôi có thế lấy xe đẩy ở đâu?
  • Enjoy your flight!
    Chúc quý khách một chuyến đi vui vẻ!

2.6. Trong phòng khởi hành

  • Which gate do we need to go?
    Chúng ta cần đi cổng nào?
  • The flight’s been delayed.
    Chuyến bay đã bị hoãn.
  • Last call for passenger Smith travelling to Vietnam, please proceed immediately to Gate number 32.
    Đây là lần gọi cuối cùng hành khách Smith bay tới Việt Nam, đề nghị tới ngay cổng số 32.
  • The flight’s been cancelled.
    Chuyến bay đã bị hủy.
  • Could I see your passport and boarding card, please?
    Xin vui lòng cho tôi kiểm tra hộ chiếu và thẻ lên máy bay.
  • We’d like to apologise for the delay.
    Chúng tôi xin lỗi quý khách về sự trì hoãn.
  • Attention passengers on Vietnam Airlines flight VN 3644 to Paris. The departure gate has been changed. The flight will now be leaving from Gate 26.
    Hành khách trên chuyến bay VN 3644 đến Paris của hãng hàng không Vietnam Airlines xin lưu ý. Cổng khởi hành đã được thay đổi. Chuyến bay sẽ khởi hành từ Cổng số 26.
  • All passengers on Vietnam Airlines flight CX764 must go to the gate. The plane will begin boarding in 10 minutes.
    Tất cả hành khách trên chuyến bay CX764 của Vietnam Airlines xin vui lòng ra cửa khởi hành. Máy bay sẽ bắt đầu mở cửa trong 10 phút nữa.

2.7. Trên máy bay

  • What’s your seat number?
    Số ghế của quý khách là bao nhiêu?
  • Excuse me sir, could you help me put my luggage in the overhead locker?
    Bạn có thể giúp tôi đưa hành lí lên ngăn tủ phía trên đầu không?
  • Could you please put that in the overhead locker?
    Quý khách vui lòng để túi đó lên ngăn tủ phía trên đầu được không?
  • Please pay attention to this short safety demonstration.
    Xin quý khách vui lòng chú ý theo dõi đoạn minh họa ngắn về an toàn trên máy bay.
  • The captain has turned off the Fasten Seatbelt sign.
    Phi hành trưởng đã tắt tín hiệu Thắt Dây An Toàn.
  • Please turn off all mobile phones and electronic devices.
    Xin quý khách vui lòng tắt điện thoại di động và các thiết bị điện tử khác.
  • How long does the flight take?
    Chuyến bay đi hết bao lâu?
  • Excuse me, can I have a blanket and a pillow please.
    Làm ơn cho tôi mượn mền và gối.
  • Would you like any food or refreshments?
    Quý khách có muốn ăn đồ ăn chính hoặc đồ ăn nhẹ không?
  • The captain has switched on the Fasten Seatbelt sign.
    Phi hành trưởng đã bật tín hiệu Thắt Dây An Toàn.
  • Please fasten your seatbelt and return your seat to the upright position.
    Xin quý khách vui lòng thắt dây an toàn và điều chỉnh ghế của mình theo tư thế ngồi thẳng.
  • We’ll be landing in about fifteen minutes.
    Chúng ta sắp hạ cánh trong khoảng mười lăm phút nữa.
  • Please stay in your seat until the aircraft has come to a complete standstill and the Fasten Seatbelt sign has been switched off.
    Xin quý khách vui lòng ngồi tại chỗ cho đến khi máy bay dừng hẳn và tín hiệu Thắt Dây An Toàn đã tắt.
  • The local time is 9.34 p.m.
    Giờ địa phương bây giờ là 9:34 tối.

3. Một số đoạn hội thoại bằng tiếng Anh tại sân bay

3.1. Đoạn hội thoại 1

  • Agent: Please lay your bags flat on the conveyor belt, and use the bins for small objects.
  • Passenger: Do I need to take my laptop out of the bag?
  • Agent: Yes, you do. Take off your hat and your shoes, too.
  • (he walks through the metal detector)
  • [BEEP BEEP BEEP BEEP]
  • Agent: Please step back. Do you have anything in your pockets – keys, cell phone, loose change?
  • Passenger: I don’t think so. Let me try taking off my belt.
  • Agent: Okay, come on through.
  • (he goes through the metal detector again)
  • Agent: You’re all set! Have a nice flight.

3.2. Đoạn hội thoại 2

  • Amit: I’m going to London.
  • Hugo: Good choice.
  • Amit: I’m leaving next Thursday.
  • Hugo: There’re usually more flights on Friday.
  • Amit: Great. I’d like single ticket on Friday.
  • Hugo: Ok. Here you are.
  • Amit: Thank you. Oh, I would like to go first class.
  • Hugo: First class is usually booked up.

3.3. Đoạn hội thoại 3

  • Agent: Welcome. May I see your ticket and passport please?
  • Passenger: Here you are.
  • Agent: Are you traveling alone or with anyone else?
  • Passenger: I’m traveling alone.
  • Agent: Are you checking in any bags?
  • Passenger: Only this one. (Hành khách: Chỉ một kiện này thôi.)
  • Agent: Please place your bag here.
  • Agent: Thank you. Would you prefer a window seat or an aisle seat?
  • Passenger: I would like a window seat, please.
  • Agent: OK. So here is your boarding pass. The gate number is 14 and your flight will start boarding from 3:00 PM. Your seat number is 12B.
  • Passenger: Thank you.
  • Agent: You’re welcome.

3.4. Đoạn hội thoại 4

  • Amit: Hello, HIC travel agency, how may I help you?
  • Hugo: Hello, I would like to book return tickets to New York, please !
  • Amit: Ok. There is Vietnam Airline and American Airway. Which one do you prefer?
  • Hugo: I prefer Vietnam Airline. It makes me feel more comfortable.
  • Amit: Ok, let me check. May I please have your name?
  • Hugo: Sure ! My name is Hugo and my wife’s name is Hoa. Also, Could I book a vegetarian meal for the flight please.

Với bộ 90+ từ vựng tiếng Anh ở sân bay4Life English Center (e4Life.vn) gửi đến bạn, hy vọng đã cung cấp cho bạn những kiến thức bổ ích và giúp bạn tự tin giao tiếp khi đi du lịch nước ngoài hơn. Chúc các bạn ôn luyện tốt!

Tham khảo thêm:

Đánh giá bài viết
[Total: 6 Average: 5]
Có thể bạn quan tâm
You cannot copy content of this page