372+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Quân đội

Từ vựng tiếng Anh xuất hiện trong mọi lĩnh vực đời sống, quân đội cũng không ngoại lệ. Với những bạn học hoặc làm việc trong lĩnh vực quân đội sẽ rất cần đến những bài viết tổng hợp tiếng Anh chuyên ngành quân độiHãy tham khảo ngay bài viết này của 4Life English Center (e4Life.vn) ngay nhé!

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Quân đội
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Quân đội

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Quân đội

1.1. Các từ vựng về Quân đội thông dụng

  • Land force: lục quân
  • Commandeer: trưng dụng cho quân đội
  • Military attaché: tùy viên quân sự
  • Drumhead court martial: phiên toà quân sự bất thường (ở mặt trận)
  • Disarmament: giải trừ quân bị
  • Combat patrol: tuần chiến
  • Major (Lieutenant Commander in Navy): Thiếu tá
  • Deserter: kẻ đào tẩu, kẻ đào ngũ
  • Insurgency: tình trạng nổi dậy/ tình trạng nổi loạn/ sự nổi dậy, sự nổi loạn
  • Fighting trench: chiến hào
  • First Lieutenant (Lieutenant Junior Grade in Navy): Trung úy
  • Draft: phân đội, biệt phái, phân đội tăng cường
  • Mercenary: lính đánh thuê
  • Mutiny: cuộc nổi dậy chống đối, cuộc nổi loạn, cuộc binh biến
  • Counter-attack: phản công
  • Guided missile: tên lửa điều khiển từ xa
  • Combatant: chiến sĩ, người chiến đấu, chiến binh
  • Overflight: sự bay trên vùng trời nước khác (để do thám)
  • Heliport: sân bay dành cho máy bay lên thẳng
  • Front lines: tiền tuyến
  • Counter-insurgency: chống khởi nghĩa/ chống chiến tranh du kích
  • Deployment: dàn quân, dàn trận, triển khai
  • Combatant forces: lực lượng chiến đấu
  • To boast, to brag: khoa trương
  • Commander: sĩ quan chỉ huy
  • Zone of operations: khu vực tác chiến
  • Cold war: chiến tranh lạnh
  • Liaison officer: sĩ quan liên lạc
  • Field-officer: sĩ quan cấp tá
  • General of the Air Force: Thống tướng Không quân
  • Militia: dân quân
  • Interception: đánh chặn
  • Guerrilla: du kích, quân du kích
  • To bog down: sa lầy
  • Intelligence bureau/ intelligence department: vụ tình báo
  • Jet plane: máy bay phản lực
  • Heavy armed: được trang bị vũ khí nặng: heavy artillery
  • Chief of staff: tham mưu trưởng
  • Vice Admiral: Phó Đô đốc
  • Landing troops: quân đổ bộ
  • Combat fatigue: bệnh thần kinh (do chiến đấu căng thẳng)
  • Delayed action bomb/ time bomb: bom nổ chậm
  • Veteran troops: quân đội thiện chiến
  • Company (military): đại đội
  • To declare war on (against, upon): tuyên chiến với
  • Demilitarization: phi quân sự hoá
  • General staff: bộ tổng tham mưu
  • Combatant arms: những đơn vị tham chiến
  • Drill: sự tập luyện
  • Crack troops: tinh binh/ đội quân tinh nhuệ
  • Field hospital: bệnh viện dã chiến
  • General headquarters: (quân sự) tổng hành dinh
  • Flak: hoả lực phòng không
  • Curtain-fire: lưới lửa
  • Warrant-officer: chuẩn uý
  • Garrison: đơn vị đồn trú (tại một thành phố hoặc một đồn bót)
  • Improvised Explosive Device (IED): bom gây nổ tức thì/ mìn tự kích nổ
  • Grenade: lựu đạn
  • Concentration camp: trại tập trung
  • Lieutenant General: Trung tướng
  • Non-commissioned officer: hạ sĩ quan
  • Flak jacket: áo chống đạn
  • Commander-in-chief: tổng tư lệnh/ tổng chỉ huy
  • Convention, agreement: hiệp định
  • Parachute troops: quân nhảy dù
  • Drumfire: loạt đại bác bắn liên hồi (chuẩn bị cho cuộc tấn công của bộ binh)
  • Commando: lính com-măng-đô/ biệt kích/ biệt động/ đặc công
  • Flag-officer: (hàng hải) sĩ quan cấp đô đốc
  • Ground forces: lục quân
  • To postpone (military) action: hoãn binh
  • Drill-sergeant: hạ sĩ quan huấn luyện
  • Class warfare: đấu tranh giai cấp
  • Defense line: phòng tuyến
  • Military base: căn cứ quân sự
  • General: Đại tướng
  • Minefield: bãi mìn
  • To fall into an ambush: rơi vào một trận địa phục kích, rơi vào ổ phục kích
  • Diplomatic corps: ngoại giao đoàn
  • Molotov cocktail: (từ lóng) lựu đạn cháy chống xe tăng
  • Landing craft: tàu đổ bộ, xuồng đổ bộ
  • Master sergeant/ first sergeant: trung sĩ nhất
  • Guerrilla warfare: chiến tranh du kích
  • Commodore: Phó Đề đốc
  • Lieutenant-Commander (Navy): thiếu tá hải quân
  • Faction, side: phe cánh
  • Detachment: phân đội, chi đội (đi làm nhiệm vụ riêng lẻ)
  • Major General: Thiếu tướng
  • Declassification: làm mất tính bí mật/ tiết lộ bí mật
  • Genocide: tội diệt chủng
  • Colonel (Captain in Navy); Đại tá
  • Combat unit: đơn vị chiến đấu
  • Flight recorder: hộp đen trong máy bay
  • Crash: sự rơi (máy bay)
  • Field-battery: đơn vị pháo dã chiến, khẩu đội pháo dã chiến
  • Line of march: đường hành quân
  • Factions and parties: phe phái
  • Field marshal: thống chế/ đại nguyên soái
  • Paramilitary: bán quân sự
  • Comrade: đồng chí/ chiến hữu
  • Court martial: toà án quân sự
  • Curfew: lệnh giới nghiêm/ sự giới nghiêm
  • General of the Army: Thống tướng Lục quân
  • Military operation: hành binh
  • Vanguard: Quân Tiên Phong II
  • Combatant officers: những sĩ quan trực tiếp tham chiến
  • Ministry of defence: bộ Quốc phòng
  • Lieutenant Colonel (Commander in Navy): Trung tá

1.2. Từ vựng về các cấp bậc trong quân đội

  • General: Tướng, Đại Tướng
  • Officer: Sĩ Quan
  • Gen : Đại Tướng
  • Ensign: Thiếu Uý
  • Warrant, Warrant Officer: Chuẩn Uý
  • Lieutenant Colonel: Thượng Tá, Trung Tá (1st, Junior/2nd)
  • Lieutenant: Thượng Uý, Trung Uý
  • For Navy: Captain (Thuyền Trưởng=Đại Uý) > Commander > Lieutenant Commander >
  • Lieutenant > Lieutenant Junior Grade
  • Colonel: Đại Tá
  • Major: Thiếu Tá
  • Brigadier General: Thiếu Tướng, Chuẩn Tướng
  • Lieutenant General: Thượng Tướng
  • Captain: Đại Uý
  • Five-star/Four-star General: Đại Tướng 5 Sao/4 Sao
  • Marshal: Nguyên Soái
  • Major General: Trung Tướng

Noncommissioned ranks (Hạ sĩ quan và binh lính)

  • Sergeant: Trung Sĩ
  • Staff Sergeant: Thượng Sĩ
  • First Class Private: Binh Nhất
  • Corporal: Hạ Sĩ
  • Private: Lính Trơn, Binh Nhì

1.3. Từ vựng về các khẩu lệnh trong quân đội

  • Attention: Nghiêm!
  • About face ( About turn ): Đằng sau, quay!
  • Dismiss: Giải tán!
  • Right face ( Right turn ): Bên phải, quay!
  • Eyes front ( Ready front ): Nhìn đằng trước , thẳng!
  • Left face ( Left turn ): Bên trái , quay!
  • Quick time, march: Bước đều, bước!
  • Fall in: Tập hợp!
  • Ready! Set! Go! : Vào vị trí! Sẵn sàng! Chạy!
  • At case: Nghỉ!

1.4. Từ vựng về các loại vũ khí

Từ vựng về các loại vũ khí
Từ vựng về các loại vũ khí
  • Bazooka: súng bazooka
  • Bomb: bom
  • Bow and arrow: cung và tên
  • Cannon: súng đại bác
  • Rifle: súng trường
  • Machine gun: súng liên thanh
  • Pepper spray: bình xịt hơi cay
  • Missile: tên lửa
  • Grenade: lựu đạn
  • Whip: roi da
  • Taser: súng bắn điện
  • Handgun: súng ngắn
  • Dart: phi tiêu
  • Spear: cây giáo
  • Knife: dao
  • Sword: cây kiếm

1.5. Một số từ vựng khác

  • Barbed wire: dây kẽm gai
  • Air battle / dog-fight: không chiến
  • Commander: sĩ quan chỉ huy
  • Bombing: pháo kích
  • Landing craft: tàu đổ bộ, xuồng đổ bộ
  • Drill-sergeant: hạ sĩ quan huấn luyện
  • Faction, side: phe cánh
  • Combat patrol: tuần chiến
  • Interception: đánh chặn
  • Master sergeant . . . first sergeant: trung sĩ nhất
  • Paramilitary: bán quân sự
  • Commodore: Phó Đề đốc 118. Company (military): đại đội
  • Air raid: cuộc oanh tạc bằng máy bay
  • Heliport: sân bay dành cho máy bay lên thẳng
  • Chief of staff: tham mưu trưởng
  • Armed neutrality: trung lập vũ trang (chính sách của những nước còn đứng trung lập nhưng sẵn sàng tham chiến)
  • Billet / barracks: doanh trại
  • Armament: quân bị
  • Bomber (aircraft): máy bay ném bom
  • Aerial navigation: hàng không
  • Zone of operations: khu vực tác chiến
  • Guerrilla warfare: chiến tranh du kích
  • Bullet-proof vest: một áo gi-lê chống đạn
  • Major (Lieutenant Commander in Navy): Thiếu tá
  • To boast, to brag: khoa trương
  • Lieutenant General: Trung tướng
  • Garrison: đơn vị đồn trú (tại một thành phố hoặc một đồn bót)
  • Assassination: sự ám sát . . . vụ ám sát
  • Declassification: làm mất tính bí mật, tiết lộ
  • Counter-attack: phản công
  • Casualty: (số nhiều) (quân sự) số thương vong, số người chết, số người bị thương, số người mất tích Charge: hiệu lệnh đột kích
  • Cold war: chiến tranh lanh
  • Bomb shelter: hầm trú ẩn
  • Mutiny: cuộc nổi dậy chống đối, cuộc nổi loạn, cuộc binh biến
  • Crash: sự rơi (máy bay)
  • Brushfire war: cuộc xung đột nhỏ ở biên giới
  • Field-battery: đơn vị pháo dã chiến, khẩu đội pháo dã chiến
  • Armed insurrection: cuộc khởi nghĩa vũ trang
  • Combatant forces: lực lượng chiến đấu
  • Amphibious car: (quân sự) xe lội nước
  • To declare war on (against, upon): tuyên chiến với
  • Air traffic controller: nhân viên kiểm soát không lưu
  • Veteran troops: quân đội thiện chiến
  • Air base: căn cứ không quân
  • Field hospital: bệnh viện dã chiến
  • Anti-submarine: chống tàu ngầm
  • Anti-aircraft shelter: hầm phòng không
  • Camouflage: nguỵ trang
  • Combatant officers: những sĩ quan trực tiếp tham chiến
  • Beacon: đèn hiệu . . . (hàng hải) mốc hiệu . . . cột mốc (dẫn đường)
  • Air beacon: đèn hiệu cho máy bay
  • Vanguard: Quân Tiên Phong 2
  • Flak jacket: áo chống đạn
  • General headquarters: (quân sự) tổng hành dinh
  • Anti-aircraft missile: hoả tiễn phòng không
  • Combine efforts, join forces: hiệp lực 113. Commandeer: trưng dụng cho quân đội
  • Militia: dân quân
  • Ammunition depot: kho đạn
  • Automatic pilot: máy lái tự động
  • Drumhead court martial: phiên toà quân sự bất thường (ở mặt trận)
  • Comrade: đồng chí /chiến hữu
  • Draft: phân đội, biệt phái, phân đội tăng cường
  • To postpone (military) action: hoãn binh
  • Beacon fire: lửa hiệu
  • Agreement / Pact / Compact / Treaty: hiệp ước
  • Grenade: lựu đạn
  • Aircraft cruiser: tuần dương hàng không mẫu hạm 29. Air-raid shelter: hầm trú ẩn phòng không
  • Bazooka: súng bazoka
  • Aerospace: không gian vũ trụ
  • Demilitarization: phi quân sự hoá
  • Guerrilla: du kích, quân du kích
  • Liaison officer: sĩ quan liên lạc
  • Guided missile: tên lửa điều khiển
  • Line of march: đường hành quân
  • Anti-tank : chống tăng
  • General of the Air Force: Thống tướng Không quân
  • First Lieutenant (Lieutenant Junior Grade in Navy): Trung úy
  • Air staff: bộ tham mưu không quân
  • Army Party Committee (communist): quân ủy
  • Insurgency: tình trạng nổi dậy, tình trạng nổi loạn . . . sự nổi dậy, sự nổi loạn
  • Bomb-shell: tạc đạn
  • Field-officer: sĩ quan cấp tá
  • Chevron: lon, quân hàm hình V (ở ống tay áo)
  • Flag-officer: (hàng hải) sĩ quan cấp đô đốc
  • Army post-office: quân bưu
  • Drill-ground: bãi tập, thao trường
  • Camp: chỗ đóng quân, chỗ đóng trại
  • Lieutenant-Commander (Navy): thiếu tá hải quân
  • Aggressive war / Invasion: chiến tranh xâm lược
  • Battle ship: tàu chiến lớn 66. Battle-array: hàng ngũ chiến đấu . . . thế trận
  • Abeam: (hàng hải), (hàng không) đâm ngang sườn
  • Fighting trench: chiến hào
  • Bayonet: lưỡi lê
  • Class warfare: đấu tranh giai cấp
  • Air space: không phận
  • Automatic pistol: súng lục tự động
  • Allied powers: các cường quốc đồng minh
  • Air umbrella: lực lượng không quân yểm hộ (cho một trận đánh)
  • Bombardment: ném bom
  • Land force: lục quân
  • Genocide: tội diệt chủng
  • Concentration camp: trại tập trung
  • Allied troops / Alliance: liên quân / lien minh
  • Bomb-bay: khoang để bom (trên máy bay)
  • Anti-personnel bomb: bom sát thương
  • Artilleryman: (quân sự) pháo thủ, bộ đội pháo binh
  • Air crew: Phi hành đoàn
  • Ministry of defence: bộ Quốc phòng
  • Delayed action bomb . . . time bomb: bom nổ chậm
  • Commander-in-chief: tổng tư lệnh . . . tổng chỉ huy
  • Crack troops: tinh binh
  • Bomb-sight: máy ngắm (để) ném bom
  • General: Đại tướng
  • Military operation: hành binh
  • An enemy division: một sư đoàn địch quân
  • Aerial torpedo: ngư lôi phóng từ máy bay
  • Front lines: tiền tuyến
  • Major General: Thiếu tướng
  • Improvised Explosive Device (IED): bom gây nổ tức thì . . . mìn tự kích nổ
  • Ammunition: đạn dược
  • anti-submarine torpedoes: ngư lôi chống tàu ngầm
  • Assassin: kẻ ám sát
  • Colonel (Captain in Navy); Đại tá
  • Air Force: không quân
  • Air cover: lực lượng không quân yểm hộ cho một cuộc hành quân
  • Intelligence bureau . . . intelligence department: vụ tình báo
  • Warrant-officer: chuẩn uý
  • Blockade: sự phong toả, sự bao vây
  • Combat unit: đơn vị chiến đấu
  • Diplomatic corps: ngoại giao đoàn
  • Blood bath: sự tàn sát, sự chém giết, sự đổ máu
  • Brigade: (quân sự) lữ đoàn
  • Molotov cocktail: (từ lóng) lựu đạn cháy chống xe tăng
  • Aerial (radio): (rađiô) dây trời, dây anten
  • Overflight: sự bay trên vùng trời nước khác (để do thám)
  • To fall into an ambush: rơi vào một trận địa phục kích, rơi vào ổ phục kích
  • Military attaché: tùy viên quân sự
  • Convention, agreement: hiệp định
  • Bomb-thrower: súng phóng bom
  • Campaign: chiến dịch 96. Captain (Lieutenant in Navy): đại uý
  • Factions and parties: phe phái
  • Combatant arms: những đơn vị tham chiến
  • Drill: sự tập luyện
  • Ammunition supply: sự tiếp tế đạn dược
  • Armored cruiser: tuần dương hạm thiết giáp
  • Curfew: lệnh giới nghiêm . . . sự giới nghiêm
  • Lieutenant Colonel (Commander in Navy): Trung tá
  • Armored car: xe bọc thép
  • Battlefield: chiến trường
  • Anti-missile: chống tên lửa
  • Aid station: (quân sự) bệnh xá dã chiến
  • Anti-tank gun: súng chống tăng
  • Artillery: pháo . . . pháo binh
  • Deadly weapon: vũ khí giết người
  • Curtain-fire: lưới lửa
  • Heavy armed: được trang bị vũ khí nặng: heavy artillery
  • Mercenary: lính đánh thuê
  • Anti-aircraft gun: súng phòng không
  • Bomb-disposal: sự phá bom nổ chậm
  • Non-commissioned officer: hạ sĩ quan
  • Bomb-load: trọng tải bom (trên máy bay ném bom)
  • Drumfire: loạt đại bác bắn liên hồi (chuẩn bị cho cuộc tấn công của bộ binh)
  • Ballistic missile: tên lửa đạn đạo
  • Defense line: phòng tuyến
  • Deserter: kẻ đào tẩu, kẻ đào ngũ
  • Bombing squadron: đội máy bay ném bom
  • Armed forces: lực lượng vũ trang
  • Acts of sabotage: những hành động phá hoại
  • Counter-insurgency: chống khởi nghĩa / chống chiến tranh du kích
  • Armature: áo giáp
  • Commando: lính com-măng-đô . . . biệt kích, đặc công
  • Minefield: bãi mìn
  • To bog down: sa lầy
  • Combatant: chiến sĩ, người chiến đấu, chiến binh
  • Combat fatigue: bệnh thần kinh (do chiến đấu căng thẳng)
  • Air-to-air missile: tên lửa không đối không
  • Chemical warfare: chiến tranh hoá học
  • General of the Army: Thống tướng Lục quân
  • Flak: hoả lực phòng không
  • Air scout: máy bay trinh sát
  • Court martial: toà án quân sự
  • Disarmament: giải trừ quân bị
  • Brigadier General: thiếu tướng
  • Binoculars: ống nhòm
  • Air defense: phòng không
  • Acoustic mine: mìn âm thanh
  • Vice Admiral: Phó Đô đốc
  • Military base: căn cứ quân sự
  • Parachute troops: quân nhảy dù
  • Admiral: Đô đốc
  • Air war: chiến tranh bằng không quân
  • Atomic bomb: bom nguyên tử
  • Flight recorder: hộp đen trong máy bay
  • Aircraft carrier: tàu sân bay, hàng không mẫu hạm
  • Jet plane: máy bay phản lực
  • Ground forces: lục quân
  • Landing troops: quân đổ bộ
  • Attack with planes, stage an air attack: không kích
  • Booby trap: mìn treo, chông treo, bẫy mìn
  • Bomb-proof: chống bom
  • General staff: bộ tổng tham mưu
  • Detachment: phân đội, chi đội (đi làm nhiệm vụ riêng lẻ)
  • Field marshal: thống chế . . . đại nguyên soái
  • Deployment: dàn quân, dàn trận, triển khai

2. Một số thành ngữ liên quan đến các loại vũ khí trong quân đội

Một số thành ngữ liên quan đến các loại vũ khí trong quân đội
Một số thành ngữ liên quan đến các loại vũ khí trong quân đội
  • Gun someone down: bắn hạ ai đó
  • Bring a knife to a gunfight: làm việc chắn chắn thua, châu chấu đá xe (chỗ đang bắn nhau đem dao tới)
  • Go nuclear: tấn công bằng biện pháp mạnh nhất có thể (chơi quả hạt nhân)
  • Jump the gun: bắt tay vào làm gì đó quá vội (làm súng giật)
  • A loose canon: người muốn làm gì là làm không ai kiểm soát được, dễ gây hậu quả xấu (quả đại bác có thể tự bắn lúc nào không hay)
  • The top gun: nhân vật đứng đầu, có ảnh hưởng nhất tổ chức
  • Those who live by the knife die by the knife: Sinh nghề tử nghiệp, Gieo nhân nào gặt quả đó
  • A silver bullet: giải pháp vạn năng
  • Eat one’s gun: tự tử bằng súng của mình
  • The smoking gun: bằng chứng tội phạm rành rành không thể chối cãi (khẩu súng còn đang bốc khói)
  • A double- edge sword: con dao hai lưỡi (gươm hai lưỡi)
  • Stick to one’s guns: giữ vững lập trường (giữ chặt súng)
  • Fight fire with fire: lấy độc trị độc, dùng kế sách của đối phương đối phó lại đối phương (chống lửa bằng lửa)
  • A shotgun wedding: đám cưới chạy bầu
  • Bite the bullet: cắn răng chấp nhận làm việc khó khăn, dù không muốn làm (cắn viên đạn)
  • Dodge a bullet: tránh được tai nạn trong gang tấc (né đạn)
  • A straight arrow: người chất phát (mũi tên thẳng)

Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành quân đội của 4Life English Center (e4Life.vn). Hy vọng bạn sẽ có thêm được nhiều kiến thức hay và bổ ích.

Đánh giá bài viết
[Total: 1 Average: 5]
Có thể bạn quan tâm
You cannot copy content of this page