259+ Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D

Một yếu tố đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc học tiếng Anh là từ vựng. Nắm được nhiều từ vựng sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong giao tiếp tiếng Anh với người nước ngoài và hiểu được ý nghĩa, nội dung mà người nói truyền tải. Hãy cùng 4Life English Center (e4Life.vn) tổng hợp những từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D mới nhất giúp cho việc học của bạn trở nên đơn giản và dễ dàng hơn.

tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D
Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D

1. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D gồm 2 chữ cái

  • Do: làm

2. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ D gồm 3 chữ cái

  • Dog: con chó
  • Dad: cha, bố
  • Dot: dâu chấm
  • Day: ngày
  • Dig: đào, bới
  • Die: chết
  • Due: quá hạn
  • Dry: khô
  • DVD: đĩa DVD

3. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ D gồm 4 chữ cái

  • Duck: con vịt
  • Date: ngày
  • Draw: vẽ tranh
  • Drug: thuốc
  • Damp: ẩm ướt
  • Deny: từ chối
  • Dark: tối
  • Dish: món ăn
  • Door: cửa sổ
  • Dear: thân mến
  • Desk: bàn
  • Diet: ăn kiêng
  • Duty: nghĩa vụ
  • Data: dữ liệu
  • Deal: đối phó, giao dịch
  • Dull: chậm hiểu
  • Debt: nợ
  • Down: xuống
  • Dare: dám, thách
  • Dead: chết
  • Damn: chỉ trích
  • Disc: đĩa
  • Dirt: chất bẩn, đồ bẩn thỉu
  • Drum: cái trống
  • Draw: vẽ
  • Drag: lôi kéo
  • Drop: rơi vãi
  • Dump: bãi rác
  • Disk: đĩa hát
  • Deaf: điếc, làm ngơ
  • Drug: thuốc
  • Deep: sâu

4. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ D gồm 5 chữ cái

  • Dream: giấc mơ
  • Dance: nhảy
  • Dress: trang phục
  • Daily: hàng ngày
  • Depth: độ sâu
  • Delay: trì hoãn
  • Devil: ác quỷ
  • Doubt: nghi ngờ
  • Death: cái chết
  • Debut: ra mắt
  • Dozen: tá
  • Drunk: say rượu
  • Draft: bản thảo
  • Drive: lái
  • Dying: sự chết
  • Diary: sổ nhật ký
  • Drama: kịch
  • Dirty: bẩn thỉu
  • Dairy: sản phẩm bơ sữa
  • Drill: máy khoan
  • Depot: kho chứa
  • Decay: suy tàn, đổ nát

5. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ D gồm 6 chữ cái

  • Danger: nguy hiểm
  • Dinner: bữa tối
  • Desert: sa mạc
  • Depend: phụ thuộc
  • Demand: nhu cầu
  • Dollar: đô la Mỹ
  • Dancer: vũ công
  • Degree: trình độ, bằng cấp
  • Decide: quyết định
  • Doctor: bác sĩ
  • Dragon: con rồng
  • Detect: phát hiện
  • Direct: trực tiếp
  • Detail: chi tiết
  • Demand: đòi hỏi, yêu cầu
  • Decent: hợp lệ
  • Define: định nghĩa
  • Defeat: đánh bại
  • Derive: nhận được
  • Double: đôi, gấp đôi
  • Device: thiết bị
  • Delete: xóa
  • Decree: nghị định
  • Defend: bảo vệ, che chở
  • Desert: hoang mạc
  • Decade: thập kỷ
  • Debate: tranh luận
  • Donate: quyên góp, tặng
  • Divide: chia
  • Devote: hiến dâng
  • Design: thiêt kế
  • Damage: làm hư hại
  • During: trong thời gian
  • Desire: ao ước
  • Dust: bụi bặm

6. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ D gồm 7 chữ cái

  • Diamond: kim cương
  • Defense: phòng thủ
  • Dentist: nha sĩ
  • Discuss: bàn luận
  • Decided: quyết định
  • Divorce: ly hôn
  • Drawing: sức lôi cuốn, hấp dẫn
  • Destroy: phá hủy
  • Deserve: xứng đáng
  • Declare: tuyên bố
  • Diagram: biểu đồ
  • Disease: bệnh
  • Driving: điều khiển
  • Defence: phòng thủ
  • Despite: bất chấp, khinh rẻ
  • Disturb: quấy rầy
  • Decline: suy tàn
  • Depress: chán nản
  • Delight: niềm vui sướng
  • Deposit: đặt cọc
  • Dislike: không thích
  • Display: trưng bày
  • Deliver: cứu khỏi, thoát khỏi, bày tỏ, giãi bày
  • Dismiss: sa thải
  • Disgust: ghê tởm

7. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ D gồm 8 chữ cái

  • Decision: phán quyết
  • Domestic: quốc nội
  • Decrease: giảm bớt
  • Division: phân công
  • Director: giám đốc
  • Decorate: trang trí
  • Disaster: thảm họa
  • December: tháng mười hai
  • Detailed: chi tiết, bày tỏ
  • Describe: diễn tả
  • Definite: xác định
  • Discover: khám phá
  • Dominate: thống trị
  • District: huyện, miền, khu vực
  • Dissolve: tan biến
  • Delicate: mong manh
  • Distance: khoảng cách
  • Deserted: hoang vắng
  • Dramatic: kịch
  • Delivery: vận chuyển
  • Document: tài liệu
  • Divorced: đã ly hôn
  • Disagree: bất đồng
  • Disabled: bất lực
  • Daughter: con gái
  • Downward: đi xuống
  • Directly: trực tiếp
  • Discount: chiết khấu

8. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ D gồm 9 chữ cái

  • Directory: danh mục
  • Different: khác nhau
  • Defendant: bị cáo
  • Dangerous: nguy hiểm
  • Departure: khởi hành
  • Dependent: phụ thuộc
  • Demanding: yêu cầu
  • Designing: thiết kế
  • Detection: phát hiện
  • Detective: thám tử
  • Drugstore: hiệu thuốc
  • Direction: phương hướng, chỉ huy
  • Determine: quyết tâm
  • Desperate: tuyệt vọng
  • Discovery: khám phá
  • Delighted: vui mừng, hài lòng
  • Downwards: trở xuống
  • Disappear: biến mất, không còn
  • Dishonest: không trung thực

9. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ D gồm 10 chữ cái

  • Dictionary: từ điển
  • Department: phòng ban
  • Difficulty: khó khăn
  • Discussion: thảo luận
  • Deficiency: sự thiếu hụt
  • Decoration: trang trí
  • Definitely: chắc chắn
  • Definition: định nghĩa
  • Difference: sự khác biệt
  • Discipline: kỷ luật
  • Determined: xác định
  • Disvantage: điều bất lợi
  • Depression: phiền muộn
  • Decorative: trang trí
  • Deliberate: cố ý
  • Disturbing: phiền
  • Definitive: dứt khoát
  • Downstairs: tầng dưới
  • Distribute: phân phát
  • Disapprove: không tán thành
  • Definition: định nghĩa
  • Disappoint: thất vọng

10. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ D gồm 11 chữ cái

  • Description: sự miêu tả
  • Documentary: phim tài liệu
  • Development: phát triển
  • Distributor: nhà phân phối
  • Distinction: phân biệt
  • Demonstrate: chứng minh
  • Destruction: sự phá hủy
  • Destination: nơi đến
  • Distinctive: khác biệt
  • Declaration: tờ khai
  • Disapproval: sự phản đối
  • Distinguish: phân biệt, đặc biệt
  • Disposition: bố trí
  • Dishonestly: không thành thật

11. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ D gồm 12 chữ cái

  • Depreciation: khấu hao
  • Distribution: phân phối
  • Disciplinary: kỷ luật
  • Demographics: nhân khẩu học
  • Differential: khác biệt
  • Disseminated: phổ biến
  • Disadvantage: bất lợi
  • Deliberately: thong thả
  • Dramatically: đáng kể
  • Disagreement: bất đồng ý kiến
  • Displacement: dịch chuyển, sự dời chỗ
  • Dissatisfied: không hài lòng
  • Discriminate: phân biệt

12. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ D gồm 13 chữ cái

  • Distinguished: phân biệt
  • Decompression: giảm bớt sức ép
  • Determination: sự quyết tâm, sự cương quyết
  • Documentation: tài liệu
  • Demonstration: trình diễn, thuyết minh
  • Dispassionate: không hài lòng
  • Discretionary: tùy ý
  • Disappointing: thất vọng, không làm thỏa mãn
  • Discontinuity: sự gián đoạn
  • Disadvantaged: thiệt thòi
  • Decomposition: phân hủy
  • Discontinuous: không liên tục
  • Demonstrative: biểu tình
  • Differentiate: phân biệt
  • Disinterested: vô tư

13. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ D gồm 14 chữ cái

  • Deconstruction: giải cấu trúc
  • Discrimination: phân biệt đối xử
  • Disintegration: sự tan rã
  • Disappointment: thất vọng, nản lòng
  • Disinclination: không ưa, chán ghét
  • Discouragement: chán nản, thất vọng
  • Discriminatory: phân biệt đối xử, sự nhận thức
  • Differentiable: có thể phân biệt, chức năng phân biệt

14. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ D gồm 15 chữ cái

  • Deliriousnesses: sự say mê
  • Differentiation: sự khác biệt
  • Demystification: sự phá vỡ
  • Dissatisfactory: không đạt yêu cầu
  • Dissatisfaction: không hài lòng, không bằng lòng
  • Demographically: nhân khẩu học
  • Departmentalize: phòng ban, bộ phận hóa
  • Discontinuation: ngừng, gián đoạn
  • Disadvantageous: bẩt lợi, làm thiệt hại, làm tổn thất
  • Desertification: sa mạc hóa, ngày hạn hán
  • Disproportional: không cân xứng
  • Destructivities: sự phá hủy

Ôn tập từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D

Trên đây là toàn bộ từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D được 4Life English Center (e4Life.vn) tổng hợp. Hy vọng với những từ vựng bổ ích này sẽ giúp cho bạn bổ sung được nhiều kiến thức bổ ích cho bản thân. Hãy lựa chọn cách học phù hợp và ghi nhớ hết nhé!

Đánh giá bài viết
[Total: 2 Average: 5]
Có thể bạn quan tâm
You cannot copy content of this page