Phân biệt cấu trúc Little và A little, Few và A few

Các cấu trúc Little và A little, Few và A few trong tiếng Anh dễ gây ra sự nhầm lẫn cho người học. Vậy làm thế nào để phân biệt những cấu trúc này một cách chuẩn xác? Cùng 4Life English Center (e4Life.vn) tìm hiểu trong bài viết sau.

Cấu trúc little
Phân biệt cấu trúc Little và A little, Few và A few trong tiếng Anh

1. Phân biệt cấu trúc Little và A little

Sau little và a little ta sử dụng danh từ không đếm được.

Cấu trúc:  Little + danh từ không đếm được: rất ít, không đủ để (có khuynh hướng phủ định).

Ví dụ:

  • I have little money, not enough to buy a hamburger. (Tôi có rất ít tiền, không đủ để mua một chiếc bánh kẹp).
  • I have little meat, not enough for lunch (Tôi có rất ít thịt, không đủ cho bữa trưa nay).

Cấu trúc: A little + danh từ không đếm được: có một chút, đủ để làm gì.

Ví dụ:

  • I have a little money, enough to buy a hamburger. (Tôi có một ít tiền, đủ để mua một chiếc bánh kẹp).
  • I have a little meat, enough for lunch (Tôi có một chút thịt đủ cho bữa trưa nay).

2. Phân biệt Few và A few

Phân biệt little
Phân biệt Few và A few

Few và a few là lượng từ được sử dụng để làm rõ ý nghĩa về mặt số lượng. Sau few và a few là danh từ đếm được số nhiều.

Cấu trúc: Few + Danh từ đếm được số nhiều: có rất ít, không đủ để làm gì (mang tính phủ định).

Ví dụ:

  • Few people pass this examination (Rất ít người vượt qua kì thi này).
  • I have few books, not enough for reference reading (Tôi chỉ có một ít sách, không đủ để đọc tham khảo).

Cấu trúc: A few + danh từ đếm được số nhiều: có một chút, đủ để làm gì.

Ví dụ:

  • There are a few glasses in the table (Có một vài cái ly ở trên bàn).
  • I have a few books, enough for reference reading. (Tôi có một vài quyển sách, đủ để đọc tham khảo).

3. Lưu ý khi phân biệt cấu trúc Little và A little, Few và A few

Cách dùng little
Lưu ý khi phân biệt cấu trúc Little và A little, Few và A few

Khi phân biệt few và a few, little và a little, ta cần lưu ý như sau:

  • Sau few và a few là danh từ đếm được số nhiều.
  • Sau little và a little là danh từ không đếm được.
  • Little và few có nghĩa là không đủ hoặc hầu như không có, sử dụng khi mang ý nghĩa tiêu cực.
  • A little và A few có nghĩa là có một chút, đủ đầy và sử dụng với hàm ý tích cực.
  • Cả  few, a few, little và a little đều sử dụng trong câu khẳng định, rất ít khi được xuất hiện trong câu hỏi hoặc câu phủ định.

4. Bài tập vận dụng và đáp án

4.1. Bài tập 1

1. Many people are multilingual, but …… people speak more than ten languages.

  1. very few
  2. very little
  3. very much
  4. very many

2. There are ……………… expensive new flats next to the river

  1. some
  2. a little

3. There are a ………….. shops near the university.

  1. few
  2. any

4. Hurry up! We only have ………….. time before the coach leaves.

  1. a few
  2. a little

5. Eating out is expensive here. There aren’t ……………… cheap restaurants.

  1. any
  2. some

6. I drank too ……………… cola yesterday.

  1. much
  2. many

7. …………….. love do you need?

  1. how much
  2. how many

8. Paul always gets ………………. homework.

  1. much
  2. many

9. This cow produces …………………. milk.

  1. much
  2. many

10. ……………… pencils did you find yesterday?

  1. how much
  2. how many

4.2. Bài tập 2

  1. There’s ____spaghetti left in the cupboard. Shall we eat it tonight?
  2. He has ____education. He can’t read or write, and he can hardly count.
  3. There are ________women politicians in the UK. Many people think there should be more.
  4. We’ve got ____time at the weekend. Would you like to meet?
  5. I have _______good friends. I’m not lonely.
  6. Julie gave us __________apples from her garden. Shall we share them?
  7. She has ____self-confidence. She has a lot of trouble talking to new people
  8. Do you need information on English grammar? I have_____books on the topic if you would like to borrow them.
  9. There are ___________people she really trusts. It’s a bit sad.

4.3. Đáp án

Bài 1:

  1. A
  2. A
  3. A
  4. B
  5. A
  6. A
  7. A
  8. A
  9. A
  10. B

Bài 2: 

  1. a little
  2. little
  3. few
  4. a little,
  5. a few
  6. a few
  7. little;
  8. a few
  9. few

Trên đây là toàn bộ ngữ pháp và bài tập của cấu trúc cấu trúc little và A little, Few và A few trong tiếng Anh. 4Life English Center (e4Life.vn) hy vọng bạn sẽ thành thạo hơn trong việc áp dụng những cấu trúc này vào bài tập và tình huống giao tiếp.

Đánh giá bài viết
[Total: 1 Average: 5]
Có thể bạn quan tâm
You cannot copy content of this page