249+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành giáo dục

Giáo dục luôn là vấn đề được quan tâm và chú trọng đối với các quốc gia đã và đang phát triển. Vì thế hãy tham khảo ngay các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành giáo dục thông dụng nhất hiện nay trong bài viết sau đây của 4Life English Center (e4life.vn). Hi vọng rằng những kiến thức sau sẽ hữu ích cho bạn.

Tiếng anh chuyên ngành giáo dục
Tiếng anh chuyên ngành giáo dục

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành giáo dục

  • Ministry of education: bộ giáo dục.
  • Education/training: giáo dục/đào tạo.
  • Provincial department of education: sở giáo dục.
  • Continuing education: giáo dục thường xuyên.
  • Educational system: hệ thống giáo dục.
  • Education inspector: thanh tra giáo dục.
  • Coeducational: trường học cho cả nam và nữ.
  • Diploma: bằng cấp.
  • Debate: tranh luận.
  • Professor: giáo sư.
  • Revise: ôn lại.
  • Postgraduate: sau đại học.
  • Graduate: người đã tốt nghiệp.
  • Teacher’s pet: học sinh cưng của thầy cô.
  • Theory: học thuyết.
  • Undergraduate: người chưa tốt nghiệp.
  • Scholarship: học bổng.
  • Attendance: sự tham dự.
  • Qualification: chứng chỉ.
  • Assignment: bài tập về nhà.
  • Tuition fee: học phí.
  • Certificate: chứng chỉ.
  • Comprehension: sự hiểu biết.
  • Seminar: hội nghị chuyên đề, hội thảo.
  • Internship: thực tập.
  • Fellowship: học bổng (dành cho nghiên cứu sinh).
  • Doctorate: học vị tiến sĩ.
  • Sciences: các môn khoa học tự nhiên.
  • Peer: bạn đồng trang lứa.
  • Vocational: dạy nghề.
  • Concentrate: tập trung.
  • College: trường cao đẳng, đại học…
  • Principal: hiệu trưởng.
  • Literate: biết chữ, biết đọc biết viết.
  • To make progress: tiến bộ.
  • Thesis: luận văn.
  • Graduation ceremony: lễ tốt nghiệp.
  • Curriculum: chương trình học.
  • Specialist: chuyên gia.
  • Degree: bằng cấp.
  • Tutor: gia sư.
  • Evaluate: đánh giá.
  • Lecture: bài giảng.
  • Distance learning: học từ xa.
  • Discipline: khuôn khổ, nguyên tắc.
  • Analyse: phân tích.
  • Truant: trốn học.
  • Laboratory: phòng thí nghiệm.
  • Achieve: đạt được.
  • Bookworm: mọt sách.
  • Dissertation: bài luận (dành cho tốt nghiệp).
  • Boarding school: trường nội trú.
  • Eager beaver: người chăm học.
  • Higher education: các bậc học từ đại học trở đi.
  • Presentation: thuyết trình.
  • Illiterate: mù chữ.
  • A plethora of sources: vô số các nguồn tư liệu.
  • Academic qualifications: bằng cấp.
  • Academic transcript, grading schedule, results certificate: bảng điểm.
  • Abolish, erase, eradicate: xóa bỏ/hủy bỏ.
  • Administration: quản lý.
  • Array of archived documents: một dãy các tư liệu lưu trữ.
  • Awareness, perception:nhận thức.
  • Best students’ contest: thi học sinh giỏi.
  • Birth certificate: giấy khai sinh.
  • Bullying: sự bắt nạt.
  • Campus: khuôn viên trường.
  • Candidate – doctor of science: phó tiến sĩ.
  • Certificate presentation: lễ phát bằng.
  • Cheating: gian lận trong kỳ thi.
  • Class head teacher: giáo viên chủ nhiệm.
  • Class observation: dự giờ.
  • Classroom teacher: giáo viên đứng lớp.
  • College faculty: các giảng viên: ban giảng huấn đại học.
  • Come into fruition: đạt kết quả.
  • Conduct: hạnh kiểm.
  • Correlate: liên đới/tương quan/liên quan.
  • Course ware: giáo trình điện tử.
  • Creativity:sự sáng tạo.
  • Credit: điểm khá.
  • Dean: chủ nhiệm khoa, hiệu trưởng.
  • Department of studies: phòng đào tạo.
  • Destiny: số phận.
  • Director of studies: trưởng phòng đào tạo.
  • Distinction: điểm giỏi.
  • Drop from: xóa bỏ.
  • Elective: tự chọn bắt buộc.
  • Entrance exam: thi tuyển sinh vào đại học.
  • Evaluate: định lượng/phỏng đoán.
  • Exam results: kết quả thi.
  • Fail:an exam: trượt.
  • flair: sự tài năng.
  • Garner success: đạt được thành công.
  • Grade: điểm.
  • Guidance and counseling: hướng dẫn và tư vấn.
  • hall of residence: ký túc xá.
  • headmaster: hiệu trưởng.
  • high distinction: điểm xuất sắc.
  • immense potential: tiềm năng vĩ đại.
  • In an embryonic stage: trong giai đoạn phôi thai.
  • Instructive: mang tính giáo huấn.
  • Knowledge-based economy: nền kinh tế dựa trên nền tảng tri thức.
  • Learner-centered / learner-centeredness: phương pháp lấy người học làm trung tâm.
  • Lecturer: giảng viên.
  • Lesson plan: giáo án
  • Library: thư viện.
  • Lower secondary school: trung học cơ sở.
  • Manifest functions: những chức năng có chủ định.
  • Mark: điểm.
  • Materials: tài liệu.
  • Menial jobs: công việc lao động chân tay.
  • Minority-serving institutions: các trường đại học phục vụ cho dân tộc thiểu số.
  • Music: âm nhạc.
  • Nurture: nuôi dưỡng.
  • Obligation: nghĩa vụ.
  • Pass: điểm trung bình.
  • Doctor of philosophy / doctor: tiến sĩ.
  • Plagiarize / plagiarism: đạo văn.
  • Post-graduate courses : nghiên cứu sinh.
  • Practice / hands-on practice: thực hành.
  • Precise/unequivocal/accurate: chính xác.
  • Prepare for a class/ lesson preparation: soạn bài:việc làm của giáo viên.
  • Prerequisite: điều kiện tiên quyết.
  • Pressure-cooker school system: hệ thống trường “nồi áp suất”.
  • Primary / elementary / school / primary education: tiểu học.
  • Private school / university/: trường tư thục.
  • Pupil: học sinh.
  • Realia: giáo cụ trực quan.
  • Retention: việc bảo lưu kết quả học tập.
  • Run into reality/materialize/come true: trở thành sự thực.
  • School violence: bạo lực học đường.
  • Secondary school: trường trung học [11-16/18 tuổi].
  • Self-supporting: tự lập.
  • Social upward mobility: tiến lên trên nấc thang xã hội.
  • State school: trường công.
  • Student loan: khoản vay cho sinh viên.
  • Student-centered approach: phương pháp tiếp cận lấy học sinh.
  • Success/attainment: sự thành công.
  • Talent/genius: thiên tài.
  • Teacher: giáo viên.
  • Term: kỳ học.
  • To alter the course of social problems : thay đổi chiều hướng của các vấn đề xã hội.
  • To confer : cấp cho.
  • To have access to the full complement of opportunities:được hưởng đầy đủ các cơ hội.
  • To little avail : chẳng thành công bao nhiêu.
  • To perform academically : học tập.
  • To revise: ôn lại.
  • To sit an exam: thi.
  • To work to the advantage of all students : hoạt động có lợi cho tất cả học sinh.
  • Undergraduate: cấp đại học.
  • University: đại học.
  • Upgrading teacher education: nâng cấp việc đào tạo giáo viên.
  • Virtual museums: các thư viện “ảo”.
  • Vocational guidance: hướng nghiệp.
  • Write /develop: biên soạn:giáo trình.
  • Wholehearted: toàn tâm.
  • Would-be teachers: các giáo viên tương lai.
  • Wise: khôn ngoan.
  • Whiteboard: bảng trắng.
  • Vocational training: đào tạo nghề.
  • Virtual worlds: những thế giới gần như là thật.
  • Uplifting: tinh thần hướng thượng, hướng tới cái cao cả.
  • University-based organization: tổ chức nằm trong đại học.
  • Undergraduate-level teaching: dạy ở trình độ đại học.
  • Ubiquity/prevalence: sự phổ biến.
  • Transcripts: học bạ.
  • To study: học.
  • To sharpen : làm cho nghiêm trọng thêm.
  • To reinforce : củng cố thêm.
  • To pass an exam: thi đỗ.
  • To impede : cản trở, ngăn cản.
  • To fail an exam: thi trượt.
  • To be legally bound : bị ràng buộc về mặt pháp lý.
  • To affect: ảnh hưởng đến.
  • The framers of the constitution : những người soạn thảo hiến pháp:mỹ.
  • Teenage pregnancies : trẻ vị thành niên có thai.
  • Systematical: có hệ thống.
  • Subject: môn học.
  • Student: sinh viên.
  • Staying in line : xếp hàng ngay ngắn.
  • Socialization process: tiến trình xã hội hóa.
  • Sex education program: chương trình giáo dục về sinh hoạt giới tính.
  • Self-fulfilling prophecy : lời tiên tri tự ứng.
  • School: trường học.
  • School dinners: bữa ăn ở trường.
  • Sacrifice: hy sinh.
  • Rote learning: học vẹt.
  • Responsibility: trách nhiệm.
  • Request for leave:of absence: đơn xin nghỉ:học, dạy.
  • Qualification: bằng cấp.
  • Punishment: hình phạt.
  • Propaganda: tuyên truyền.
  • Professional development: phát triển chuyên môn.
  • Private school/public school: trường tư/trường công.
  • Primary school: trường tiểu học [5-11 tuổi].
  • Prerequisite : điều kiện bắt buộc.
  • Pre-college cram school: trường luyện thi đại học.
  • Post-graduate: sau đại học.
  • Physical education: thể dục.
  • Performance : học lực.
  • Optional: tự chọn.
  • Objective test: thi trắc nghiệm.
  • Nursery school: trường mẫu giáo [2-5 tuổi].
  • Multiple subjects: chuyên môn đa ngành.
  • Maturity: sự trưởng thành.
  • Master: thạc sĩ.
  • Manifestation/performance: sự thể hiện.
  • Major/department: chuyên ngành/khoa đào tạo.
  • Literate and well-informed electorate : thành phần cử tri có học và có trình độ văn hóa cao.
  • Lesson: bài học.
  • Learner-centered / learner-centeredness: phương pháp lấy người học làm trung tâm.
  • Kindergarten / pre-school : mẫu giáo.
  • Junior colleges : Trường cao đẳng.
  • integrated / integration: tích hợp.
  • Innate/instinct: bẩm sinh.
  • Impede/prevent/be an obstacle/be an hurdles: ngăn cản/trở thành rào cản.
  • Imitate/mimic: bắt chước.
  • high school graduation exam: thi tốt nghiệp THPT.
  • headmistress: bà hiệu trưởng.
  • head teacher: giáo viên chủ nhiệm bộ môn.
  • hall of fame: phòng truyền thống.
  • Group work: theo nhóm.
  • Geography: địa lý.
  • flawed: còn thiếu sót.
  • Extra curriculum: ngoại khóa.
  • Evaluate: định lượng/phỏng đoán.
  • Enroll / enrolment : số lượng học sinh nhập học.
  • Complementary education : bổ túc văn hóa.
  • Bestow st on sb: ban tặng cái gì cho ai.
  • Be expose to: tiếp cận với.
  • Assiduity: sự chăm chỉ.
  • Advocate, support, concur with: ủng hộ.
  • Accredit, accreditation: kiểm định chất lượng.
  • Academic record: thành tích khoa học.

Hiện nay, tất cả mọi ngành nghề đều yêu cầu phải có kiến thức tiếng Anh thì mới đạt được hiệu quả công việc và có nhiều cơ hội thăng tiến. Nếu bạn đang muốn cải thiện kiến thức tiếng Anh liên quan đến ngành giáo dục thì đừng bỏ qua 3 khóa học sau của Trung tâm Anh ngữ 4Life English Center nhé:

2. Cụm từ tiếng Anh về giáo dục

Cụm từ tiếng Anh chuyên ngành giáo dục
Cụm từ tiếng Anh chuyên ngành giáo dục
  • To major in something: học/nghiên cứu chuyên ngành gì.
  • To broaden one’s common knowledge: mở rộng hiểu biết của ai đó về những điều bình dị, thường ngày, ai cũng phải biết.
  • To do research into something: nghiên cứu về một vấn đề cụ thể.
  • To fall behind with studies: bị tụt lại trong việc học hành (thường so với mặt bằng chung).
  • Compulsory/elective subject: môn học bắt buộc/môn học tự chọn.
  • To deliver a lecture: giảng dạy một bài học.
  • Intensive course: khóa học chuyên sâu.
  • To have profound knowledge in: có kiến thức, hiểu biết sâu rộng trong lĩnh vực gì.
  • To have a deeper insight into something: hiểu chính xác và sâu sắc về điều gì đó.
  • With flying colors: đỗ, đạt điểm cao trong bài kiểm tra hay toàn bộ quá trình học tập.
  • Comprehensive education: trường học, giáo dục toàn diện.

Trên đây là bộ từ vựng và các cụm từ tiếng Anh chuyên ngành giáo dục4Life English Center (e4life.vn) đã tổng hợp được. Hãy lưu ngay vào sổ tay của mình để vận dụng vào học tập và đời sống hằng ngày nhé!

Tham khảo thêm:

Đánh giá bài viết
[Total: 21 Average: 5]
Có thể bạn quan tâm
You cannot copy content of this page