45+ Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp bán hàng

Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp bán hàng là điều rất cần thiết bởi nó là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày. Hiểu được điều đó, trung tâm dạy học tiếng Anh giao tiếp ở Đà Nẵng 4Life English Center (e4Life.vn) đã tổng hợp 45+ các mẫu câu thông dụng nhất hiện nay. Tìm hiểu ngay tại bài viết dưới đây!

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp bán hàng
Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp bán hàng

1. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp bán hàng

1.1. Mẫu câu tiếng Anh khi bán hàng về việc chào hỏi và đề nghị giúp đỡ

  • Hello, how can I help you? (Xin chào, tôi có thể giúp gì không ạ?)
  • Let me know if you need any help! (Cho tôi biết nếu anh/chị cần giúp đỡ nhé!)
  • Good morning, good afternoon, good evening! Is there anything I can help? (Xin chào, Anh/chị có cần giúp gì không ạ?).

1.2. Mẫu câu tiếng Anh về việc hỏi thông tin nhu cầu khách hàng

  • Is it for a girl/a boy/men/women? (Anh/chị tìm đồ cho bé gái/bé trai/nam hay nữ ạ?)
  • What size do you want? (Anh/chị muốn tìm cỡ nào ạ?)
  • What color are you looking for? (Anh/chị cần tìm màu nào ạ?).

1.3. Mẫu câu tiếng Anh về về tư vấn, gợi ý cho khách hàng

  • Would you like to try something else? (Anh/chị có muốn thử cái khác không?)
  • It suits you / I think it will suit you (Nó hợp với anh/chị đấy ạ.)
  • Do you feel comfortable? (Anh/chị có cảm thấy thoải mái không ạ?)
  • Would you like to try it on? (Anh/Chị có muốn mặc thử nó không ạ?).

1.4. Mẫu câu tiếng Anh về giới thiệu thông tin cơ bản về sản phẩm

  • These items are on sale today. (Những mặt hàng này hôm nay đang được giảm giá ạ).
  • This is our newest design. (Đây là mẫu mới nhất ở cửa hàng chúng tôi ạ!)
  • Let me show you some of what we have. (Để tôi giới thiệu cho anh/chị vài mẫu ạ!)
  • This item is a best seller. (Đây là mẫu bán chạy nhất tại cửa hàng ạ)
  • I’m so sorry. This item has been sold out. May I show you a different one? (Tôi rất tiếc mẫu này đã hết hàng rồi ạ. Tôi có thể giới thiệu cho anh/chị mẫu khác được không ạ?).

1.5. Mẫu câu tiếng Anh về hướng dẫn vị trí trong gian hàng

  • Follow me, I’ll take you there. (Mời đi theo tôi ạ. Tôi sẽ đưa anh/chị đến đó)
  • The change room is over there (Phòng thay đồ ở phía bên kia ạ!)
  • This way, please (Xin mời đi lối này ạ!).

1.6. Mẫu câu tiếng Anh dùng để nhắc nhở khách hàng

  • Please keep your bags at the lockers before entering the shop. (Làm ơn cất túi của bạn vào tủ đồ trước khi vào cửa hàng)
  • Please do not try the product on sale. (Làm ơn không mặc thử hàng đang giảm giá).

1.7. Mẫu câu tiếng Anh dùng khi thanh toán tại quầy

  • Do you take credit card? (Cửa hàng có nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không?)
  • I’ll pay by card (Tôi sẽ thanh toán bằng thẻ)
  • I’ll pay in cash (Tôi sẽ thanh toán bằng tiền mặt)
  • Could I have a receipt , please? (Tôi có thể lấy biên lai được không?).

1.8. Mẫu câu tiếng Anh dùng để lấy ý kiến khách hàng

  • Could you please fill out this feedback form? It will take only 3 minutes (Quý khách có thể điền vào tờ ý kiến khách hàng này không? Sẽ chỉ mất 3 phút thôi)
  • Could you please answer this questionnaire? We’re looking for ways to improve our services (Quý khách có thể trả lời bản khảo sát này không? Chúng tôi đang tìm cách cải thiện dịch vụ).

1.9. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp dùng để yêu cầu được giúp đỡ

  • I have a favor to ask of you (Tôi muốn nhờ anh một việc)
  • I need a bigger size (Tôi muốn đổi lấy cỡ lớn hơn)
  • Please help me out (Vui lòng giúp tôi)
  • Can you help me find that? (Bạn có thể giúp tôi tìm nó không?)
  • I need a bracelet to match this outfit (Tôi muốn mua một cái vòng cổ để họp với bộ trang phục này)
  • Can you give me a hand? (Vui lòng giúp tôi một tay được không?)

2. Một số câu tiếng Anh giao tiếp hỏi và đáp với khách hàng

Tiếng Anh giao tiếp bán hàng
Tiếng Anh giao tiếp bán hàng

2.1. Một số câu hỏi tiếng Anh của khách hàng thường gặp

  • Sales: Hello. How can I help you? (Xin chào, tôi có thể giúp gì cho quý khách?)
  • Customer: Thanks. I am just looking around (Cảm ơn, tôi sẽ xem trước)
  • Sales: Ok. Please call me if you need anything (Vâng, hãy gọi cho tôi nếu bạn cần giúp đỡ)
  • Customer: Sure. Thanks. Excuse me! Where is the fitting room? (Chắc chắn rồi, cảm ơn. Cho tôi hỏi phòng thử đồ ở đâu vậy?)
  • Sales: Go straight and turn right. The fitting room is on the left hand side (Đi thẳng và rẽ phải. Phòng thử đồ nằm phía tay trái)
  • Customer: Thank you. Could you get me a smaller one? (Cảm ơn. Bạn có thể đưa tôi một cái nhỏ hơn không?)
  • Sales: Here you go. Do you need anything else? (Nó đây. Bạn cần giúp gì nữa không?)
  • Customer: No. I ‘ll take this dress. (Không. Tôi sẽ lấy chiếc váy này)
  • Sales: It’s 100$. How would you like to pay? (Nó giá 100$. Bạn sẽ thanh toán như thế nào?)
  • Customer: Credit card, please. (Tôi dùng thẻ)
  • Sales: Ok. It’s done. Could you please sign here? Thank you and have a nice day (Vâng, đã hoàn thành. Bạn có thể ký ở đây không? Cảm ơn và chúc bạn một ngày tốt lành)
  • Customer: You too. (Bạn cũng vậy).

2.2. Đáp lại khi khách hàng trả giá

  • I’ll buy it for $15 (Tôi sẽ mua nó với 15 đô)
  • Is that the best price you can give me? How about $10? That’s my last offer. (Đó đã phải mức giá tốt nhất chưa? 10 đô thì sao? Giá cuối đó.)
  • $5 is my final offer! (Giá cuối cùng, 5 đô nhé!)
  • Is that the best you can do? (Đó là giá tốt nhất anh có thể đề xuất à?)
  • Is that your best price? (Đấy là giá tốt nhất của anh rồi à?)
  • Is this the best price? (Đây là giá tốt nhất rồi hả?)
  • Can you lower the price? (Anh bớt giá được không?)
  • That’s too expensive. How about $4? (Đắt quá, 4 đô có được không?)
  • I will not give you more than $140 (140 đô la nhé, tôi không thể trả hơn được đâu)
  • Is there any discount? (Có chiết khấu gì không?)
  • Can I get a discount? (Tôi có được chiết khấu không?).

Người bán hàng có thể trả lời

  • I can’t give you a discount (Tôi không giảm giá được)
  • It is on sale for 30% (Nó đang được giảm giá 30%)
  • Sorry, but I can’t make it any cheaper. (Xin lỗi nhưng nó không thể rẻ hơn)
  • Now I have lost my profit. Give me $150 (Vậy tôi tính anh/chị 150 đô la thôi. Tôi không lấy lời rồi đấy)
  • We are charging reasonably for you (Chúng tôi bán giá hợp lí rồi thưa quý khách)
  • This is our lowest price, I can’t do more reduction (Đây là giá thấp nhất, chúng tôi không thể giảm giá hơn nữa)
  • I don’t think you can got such favorable prices from anywhere else (Tôi nghĩ ông không thể hưởng mức giá ưu đãi như thế ở những nơi khác đâu)
  • You can’t get this make for less anywhere else (Anh/chị sẽ không thể tìm thấy chỗ nào giá rẻ hơn đâu)
  • You won (Được rồi. Theo ý anh/ chị vậy)
  • How much would you like into be? (Anh muốn ra giá bao nhiêu?)
  • I am amazed at the prices you have given us (Tôi ngạc nhiên với giá quý khách đưa ra).

3. Một số mẫu câu giao tiếp tiếng Anh dành cho nhân viên bán hàng

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh dành cho nhân viên bán hàng
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh dành cho nhân viên bán hàng
  • Hello! Can I help you with something? (Xin chào! Tôi có thể giúp gì cho quý khách ạ?)
  • Good morning. May I help you? (Xin chào. Tôi có thể giúp gì cho quý khách ạ?)
  • What size are you? (Cỡ của chị là cỡ bao nhiêu)
  • Would you like to try it on? (Bạn có muốn thử nó không?)
  • Let me show you some of what we have. (Để tôi giới thiệu tới bạn một vài món đồ tại cửa hàng)
  • The change room is over there. (Phòng thay đồ ở đằng kia)
  • Would you like anything else? (Quý khách muốn mua gì thêm nữa không?)
  • How would you like to pay? (Quý khách muốn thanh toán bằng cách nào?)
  • This is our newest design. (Đây là thiết kế mới nhất của chúng tôi.)
  • This item is best seller. (Đây là mặt hàng bán chạy nhất.)
  • These items are on sale today. (Những mặt hàng này đang được giảm giá hôm nay.)
  • Let me know, if you have any questions. (Nếu quý khách hỏi gì thì nói tôi nhé.)
  • How does it fit? (Nó có vừa không?)
  • What colour do you like? (Bạn thích màu gì?)
  • Just follow me. I’ll take you there. (Xin đi theo tôi. Tôi sẽ dẫn bạn tới đó.)
  • I’m sorry. This model has been sold out. How about this one? (Rất tiếc, mẫu này đã được bán hết. Còn sản phẩm này thì sao ạ?)
  • I think this one will suit you. (Tôi nghĩ món đồ này sẽ hợp với bạn.)
  • This way, please. (Xin mời đi lối này).

4. Một số mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khác dành cho người mua hàng

  • Have you got anything cheaper? (Bạn có cái nào rẻ hơn không?)
  • Do you deliver? (Cửa hàng có giao hàng tận nơi không?)
  • How much does this cost? (Cái này có giá bao nhiêu tiền?)
  • Could you tell me where the … is? (Bạn có thể cho tôi biết … ở đâu không?)
  • I’m just browsing, thanks. (Cảm ơn, tôi đang xem đã)
  • I’m looking for … (Tôi đang tìm …)
  • I’ll take it. (Tôi sẽ lấy cái này)
  • Do you have any …? (Bạn có … không?)
  • Does it come with a guarantee? (Sản phẩm này có bảo hành không?)
  • How much is that … in the window? (Cái … kia treo ở cửa sổ bao nhiêu tiền?)
  • That’s expensive. (Đắt quá)
  • How much are these? (Những cái này bao nhiêu tiền?)
  • Do you have this item in stock? (Cửa hàng còn hàng loại này không?).

Trên đây là những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp bán hàng thông dụng hiện nay mà 4Life English Center (e4Life.vn) đã tổng hợp. Bạn cần tập luyện và thực hiện hàng ngày để có thể sử dụng chúng một cách tự nhiên nhất. Chúc bạn học tốt!

Tham khảo thêm:

Đánh giá bài viết
[Total: 13 Average: 5]
Có thể bạn quan tâm
You cannot copy content of this page