93+ Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện

Ngày hôm nay, trung tâm tiếng Anh giao tiếp tại Đà Nẵng 4Life English Center (e4life.vn) sẽ gửi đến bạn những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện dành cho cả bác sĩ và bệnh nhân phổ biến nhất hiện nay bạn nên nắm. Cùng tìm hiểu ngay nhé!

Giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện
Giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện

1. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện

1.1. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong dành cho bác sĩ

Dưới đây là các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện mà các bác sĩ thường dùng. Các bạn cùng tham khảo nhé!

  • Do you have an appointment?: Bạn đã đặt lịch hẹn trước chưa?.
  • Do you have private medical insurance?: Bạn có bảo hiểm y tế cá nhân không?.
  • Please take a seat!: Xin mời ngồi.
  • The doctor is ready to see you now: Bác sĩ sẽ khám cho bạn ngay bây giờ.
  • What are your symptoms?: Bạn có triệu chứng bệnh như thế nào?
  • Let me examine you. Roll up your sleeves, please: Cho phép tôi được khám cho bạn. Hãy xắn tay áo lên.
  • You must be hospitalized right now: Anh phải nhập viện ngay bây giờ.
  • I’ll test your blood pressure: Để tôi kiểm tra huyết áp giúp bạn.
  • You ‘re suffering from high blood pressure: Bạn đang bị huyết áp cao.
  • How long have you been feeling like this?: Anh/chị đã cảm thấy như thế bao lâu rồi?
  • Do you have any allergies? Anh/chị có bị dị ứng không?
  • Are you on any sort of medication? Anh/chị có đang uống thuốc gì không?
  • Where does it hurt? Anh/chị bị đau chỗ nào?
  • Does it hurt when I press here? Anh/chị có thấy đau khi tôi ấn vào đây không?
  • You’re going to need a few stiches: Anh/chị cần vài mũi khâu.
  • I’m going to give you an injection: Tôi sẽ tiêm cho anh/chị.
  • You need to have a blood test: Anh/chị cần thử máu.
  • I’m going to prescribe you some antibiotics: Tôi sẽ kê đơn cho anh/chị ít thuốc kháng sinh.
  • how can I help you? tôi có thể giúp gì được anh/chị?
  • what’s the problem? anh/chị có vấn đề gì?
  • take this prescription to the chemist: hãy mang đơn thuốc này ra hàng thuốc.
  • you should stop smoking: anh/chị nên bỏ thuốc.
  • you should cut down on your drinking: anh/chị nên giảm bia rượu.
  • you need to try and lose some weight: anh/chị nên cố gắng giảm thêm vài cân nữa.
  • I want to send you for an x-ray: tôi muốn giới thiệu anh/chị đi chụp phim x-quang.
  • I want you to see a specialist: tôi muốn anh/chị đi gặp chuyên gia.
  • You don’t look too well: Trông bạn không được khỏe.
  • I’m not going to do anything to hurt you: Tôi không làm bạn đau đâu.
  • Let me feel your pulse: Để tôi bắt mạch cho bạn.
  • I’m afraid an urgent operation is necessary: Tôi e là cần phải tiến hành phẫu thuật ngay lập tức.
  • There’s a marked improvement in your condition: Sức khỏe của Bạn đã được cải thiện đáng kể đấy.
  • The operation is next week: Cuộc phẫu thuật sẽ được tiến hành vào tuần tới.
  • You should go on a diet. Obesity is a danger to health: Bạn nên ăn kiêng đi. Bệnh béo phì rất có hại cho sức khỏe.
  • That burn ointment quickly took effect: Loại thuốc mỡ chữa bỏng ấy có hiệu quả rất nhanh chóng.
  • Your temperature’s normal: Nhiệt độ của anh/chị bình thường.
  • Your temperature’s a little high: Nhiệt độ của anh/chị hơi cao.
  • Your temperature’s very high: Nhiệt độ của anh/chị rất cao.
  • Open your mouth, please: Hãy há miệng ra.
  • Cough, please: Hãy ho đi.
  • We need to take a urine sample: Chúng tôi cần lấy mẫu nước tiểu.
  • I’m going to prescribe you some antibiotics: Tôi sẽ kê đơn cho anh/chị ít thuốc kháng sinh.
  • You don’t look well? Trông bạn có vẻ không được khỏe?
  • Don’t worry, we will help you: Đừng lo lắng, chúng tôi sẽ giúp bạn.
  • You enter room 2, the doctor will examine you in detail: bạn vào phòng số 2, bác sĩ sẽ khám chi tiết cho bạn.
  • You do the procedure here! Bạn làm thủ tục ở đây nhé!
  • Calm down, firstly, sit here and give me your information! ình tĩnh, trước hết bạn ngồi ở đây và cho tôi xin thông tin của bạn nhé!
  • Let me check it. Does it hurt here? Để tôi kiểm tra xem. Đau ở đây đúng không?
  • What’s bothering you? Bạn khó chịu ở đâu?
  • Have you been able to eat okay? Anh ăn uống vẫn bình thường chứ?
  • Are you having any stomach problems? Anh có vấn đề bao tử hay không?

1.2. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh dành cho bệnh nhân

Các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng dành cho bệnh nhân được tổng hợp chi tiết dưới đây:

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh dành cho bệnh nhân
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh dành cho bệnh nhân
  • I ‘d like to see a doctor: Tôi muốn gặp bác sĩ.
  • I’ve been feeling sick: Dạo gần đây tôi cảm thấy mệt.
  • I’m having difficulty breathing: Tôi đang bị khó thở.
  • I’m in a lot of pain: Tôi đang rất đau.
  • I’ve been having headaches: Gần đây tôi bị đau đầu.
  • My joints are aching: Các khớp của tôi rất đau.
  • I’ve got diarrhoea: Tôi bị tiêu chảy.
  • I’m constipated: Tôi bị táo bón.
  • I’m in a lot of pain: Tôi đau lắm.
  • I’ve got a pain in my … Tôi bị đau ở …
  • I’ve got very little energy: Tôi đang bị yếu sức.
  • I’ve been having difficulty sleeping: Dạo này tôi bị khó ngủ.
  • I’m allergic to antibiotics: Tôi bị dị ứng với thuốc kháng sinh.
  • It hurts here: Tôi đau ở đây.
  • I’d like to see a doctor: Tôi muốn gặp bác sĩ/ Tôi muốn khám bệnh.
  • I’d like to make an appointment with Doctor …: Tôi muốn hẹn gặp với bác sĩ…
  • I need a sick note: Tôi cần giấy chứng nhận ốm.
  • I’ve been feeling pretty ill for a few days now: Suốt mấy ngày nay tôi thấy hơi ốm.
  • I think I’ve got the flu: Tôi nghĩ là mình bị cúm rồi.
  • I’ve got a bit of a hangover: Tôi thấy hơi khó chịu.
  • I feel absolutely awful. My temperature is 40º and I’ve got a headache and a runny nose: Tôi thấy vô cùng khủng khiếp. Tôi bị sốt tới 40º, đầu đau như búa bổ và nước mũi ròng ròng.
  • I still feel sick now and I’ve got terrible stomach-ache: Đến giờ tôi vẫn thấy mệt vì tôi vừa bị đau dạ dày dữ dội.
  • I think I must be allergic to this kind of soap. Whenever I use it, it really dries my skin out: ôi nghĩ chắc là tôi dị ứng với loại xà phòng này. Cứ khi nào tôi dùng nó, da tôi lại bị khô.
  • I’ve got a really bad toothache: Răng tôi vừa đau 1 trận dữ dội.
  • I feel dizzy and I’ve got no appetite: Tôi thấy chóng mặt và chẳng muốn ăn gì cả.
  • I got a splinter the other day: Gần đây, tôi thấy mệt mỏi rã rời.
  • I’m very ill: Tôi bệnh nặng.
  • I have a cold: Tôi bị cảm lạnh.
  • I have a cough: Tôi bị ho.
  • I have a temperature: Tôi bị sốt.
  •  I have a food poisoning: Tôi bị ngộ độc thức ăn.
  • I have a swelling: Tôi bị sưng.
  • I have cut my finger: Tôi cắt phải ngón tay.
  • I have dislocated my leg/ arm: Tôi bị trật khớp chân/ tay.
  • I have broken my leg/ arm: Tôi bị gãy chân/ tay.
  • What food should I stay away from? Tôi nên tránh loại thực phẩm nào?
  • Must I stay in hospital? For how long? Tôi có phải nằm viện không? Tôi sẽ phải nằm bao lâu?
  • How much do I have to pay? Tôi phải trả tiền phí bao nhiêu ạ?
  • When should I come back? Khi nào tôi phải đi khám lại?
  • Please give me the prescription: Xin hãy cho tôi đơn thuốc.
  • How can I make an appointment with a doctor? Làm sao để tôi có thể đặt lịch hẹn cùng bác sĩ ạ?
  • I feel absolutely + adj: Tôi cảm thấy cực kỳ…
  • I’m here to visit + tên người bệnh. She/he is + tình trạng: Tôi đến để thăm… .Cô ấy/ anh ấy bị…

2. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trong bệnh viện

2.1. Từ vựng tiếng Anh về bệnh viện

Từ vựng tiếng anh về bệnh viện
Từ vựng tiếng anh về bệnh viện
  • Nursing home: Bệnh Viện dưỡng lão.
  • Dermatology hospital: Bệnh Viện da liễu.
  • Hospital: Bệnh viện.
  • Maternity hospital: Bệnh Viện phụ sản.
  • Cottage hospital: Bệnh Viện tuyến dưới.
  • Field hospital: Bệnh Viện dã chiến.
  • Children hospital: Bệnh Viện nhi.
  • General hospital: Bệnh Viện đa khoa.
  • Mental hospital: Bệnh Viện tâm thần.
  • Orthopedic hospital: Bệnh Viện chỉnh hình.

2.2. Từ vựng tiếng Anh về các khoa trong bệnh viện

  • Surgery: ngoại khoa.
  • Orthopaedics: khoa chỉnh hình.
  • Oncology: ung thư học.
  • Nephrology: thận học.
  • Internal medicine: nội khoa.
  • Gastroenterology: khoa tiêu hoá.
  • Endocrinology: khoa nội tiết.
  • Dietetics: khoa dinh dưỡng.
  • Cardiology: khoa tim.
  • Allergy: dị ứng học.
  • Accident and Emergency Department: khoa tại nạn và cấp cứu.
  • Anesthesiology: chuyên khoa gây mê,
  • Andrology: nam khoa.
  • Dermatology: chuyên khoa da liễu.
  • Diagnostic imaging department: khoa chẩn đoán hình ảnh y học.
  • Gynecology: phụ khoa.
  • Geriatrics: lão khoa.
  • Internal medicine: nội khoa.
  • Odontology: khoa nha.
  • Neurology: khoa thần kinh.
  • Inpatient department: khoa bệnh nhân nội trú.

2.3. Từ vựng tiếng Anh về phòng ban trong bệnh viện

  • Medical records department: phòng lưu trữ hồ sơ bệnh án.
  • On-call room: phòng trực.
  • Waiting room: phòng đợi.
  • Isolation room: phòng cách ly.
  • Housekeeping(n): phòng tạp vụ.
  • Delivery: phòng sinh nở.
  • Coronary care unit: đơn vị chăm sóc mạch vành.
  • Central sterile supply: phòng tiệt trùng.
  • Canteen: nhà ăn bệnh viện.
  • Discharge Office: phòng làm thủ tục ra viện.
  • Admission Office: phòng tiếp nhận bệnh nhân.
  • Blood bank: ngân hàng máu.
  • Cashier’s: quầy thu tiền.
  • Consulting room: phòng khám.
  • Day operation unit: đơn vị phẫu thuật trong ngày.
  • Dispensary room: phòng phát thuốc.
  • Emergency room: phòng cấp cứu.
  • Laboratory(n): phòng xét nghiệm.
  • Mortuary(n): nhà xác.
  • Admission Office: Phòng tiếp nhận bệnh nhân.
  • Central sterile supply: phòng tiệt trùng.

Bài viết trên đây tổng hợp 93+ mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện thông dụng nhất hiện nay. 4Life English Center (e4life.vn) hy vọng những thông tin trên sẽ hữu ích cho cuộc sống của bạn. Hãy note kỹ lại nhé!

Tham khảo thêm:

Đánh giá bài viết
[Total: 15 Average: 5]
Có thể bạn quan tâm
You cannot copy content of this page