85+ Từ vựng IELTS chủ đề Technology

Cùng 4Life English Center (e4Life.vn) “bỏ túi” một số từ vựng IELTS chủ đề Technology hay ho ngay bài viết dưới đây để tự tin hơn trong giao tiếp hằng ngày và có cơ hội thăng tiến trong công việc. Đặc biệt là các bạn thần dân IT thì càng không nên bỏ qua nhé!

Từ vựng IELTS chủ đề Technology
Từ vựng IELTS chủ đề Technology

1. Từ vựng IELTS chủ đề Technology

  • Technological advances: Những tiến bộ trong công nghệ
  • Harness technology : Sử dụng công nghệ
  • Technophobe : Người không thích công nghệ mới
  • Technological advance: Sự tiến bộ về công nghệ
  • Technophile : Người mê công nghệ
  • Online banking: Ngân hàng trực tuyến
  • Surf the web: Lướt web
  • Wireless hotspot: Điểm phát wifi
  • Forward the message: Chuyển tiếp tin nhắn
  • Think outside the box: Suy nghĩ sáng tạo
  • MP3 player: Máy chơi nhạc MP3
  • Social networking sites such as Facebook or Twitter: Mạng xã hội như Facebook hay Twitter
  • Computer buff : Chuyên gia máy tính
  • Surf/browse the internet: Lướt web
  • Virtual meetings: Các cuộc họp online
  • Cutting-edge: Hiện đại, tiên tiến
  • Blue tooth: Công nghệ truyền thông tin không dây
  • Social networking site: Mạng xã hội
  • Back up your work: Lưu trữ thông tin, tập tin
  • Have access to sth : Tiếp cận gì đó
  • Plug: Ổ cắm điện
  • Charger: Thiết bị sạc điện
  • Charging cable: Dây sạc
  • Wi-fi: mạng Internet: Không dây
  • Online shopping: Mua sắm trực tuyến
  • Telephone: Điện thoại
  • State-of-the-art: Hiện đại, tân tiến
  • Cell phone: Điện thoại di động
  • Smart phone: Điện thoại thông minh
  • Tablet: Máy tính bảng
  • Flatscreen TV: TV màn hình phẳng
  • Microphone: Mi – crô
  • Speakers: Loa
  • Selfie stick: Gậy hỗ trợ tự chụp ảnh
  • Television: TV
  • Laptop: Máy tính xách tay
  • Portable TV: TV xách tay
  • Smart watch: Đồng hồ thông minh
  • Remote control: Điều khiển từ xaTurntable: Máy hát
  • Headphones: Tai nghe chụp tai
  • Earphones: Tai nghe trong
  • Camera: Máy ảnh
  • Selfie light: Đèn hỗ trợ chụp ảnh tự sướng
  • Wireless headphones: Tai nghe chụp tai (không dây)
  • Wireless earbuds: Tai nghe trong không dây
  • Mouse: Chuột vi tính
  • Drone: Phương tiện bay không người lái
  • Wireless mouse: Chuột không dây
  • Memory card: Thẻ nhớ
  • DVD Player: Đầu đĩa DVD
  • Flash drive: Thiết bị lưu trữ di động (USB)
  • Scanner: Máy quét
  • Webcam: Thiết bị ghi hình trên máy tính
  • Projector: Máy chiếu
  • Video camera: Máy quay
  • Printer: Máy in
  • 3D Printer: Máy in 3D
  • Boot up: Khởi động máy tính
  • Copier: Máy phô – tô
  • Fax machine: Máy fax
  • Access: Truy cập
  • Computer: Máy tính
  • Back up files (v-phr): Sao chép dữ liệu để phòng trường hợp máy tính gặp vấn đề
  • Wireless hotspot: Địa điểm truy cập mạng không dây
  • Browse websites: Xem lướt trang web
  • Crash: Đột ngột dừng hoạt động
  • Digital editing: Chỉnh sửa file số như audio hay video
  • Go online: Bắt đầu dùng Internet
  • Upgrade: Nâng cấp
  • High-spec (laptop):Máy tính chất lượng cao
  • Bookmark a webpage: Đánh dấu trang web
  • A computer buff: Người đam mê công nghệ
  • Internet security: An ninh mạng
  • Intranet: Mạng máy tính nội bộ
  • Operating system: Hệ thống điều hành máy tính
  • Enter a web address: Nhập địa chỉ trang web
  • Gadget: Một đồ dùng công nghệ như máy ảnh hay điệ
  • Send an attachment: Gửi file đính kèm trong mail
  • A techie: Người yêu thích công nghệ
  • Video conferencing: Họp qua video
  • Navigate a website: Sử dụng trang web
  • Word processing: Đánh văn bản trên máy tính
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Technology
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Technology

2. Bài mẫu Writing chủ đề Technology

2.1. Bài mẫu 1

Many are of the opinion that technology has done more harm than good and we ought to simplify in order to lead more fulfilling lives. I agree that technology has its drawbacks but I think turning away from technology is impractical.

The main reason that technology has complicated life for people today is that it has made people perpetually available. In the past, a worker might work a 9 to 5 then come home to spend time with their family, have dinner and enjoy their private life. That simplicity is largely no longer the case. Once work ends, you can still get email notifications and phone calls from managers or co-workers. The end result is that you can never be fully present in the moment because work always threatens to pull you back.

Although life has become more complicated and this is a negative development, shutting yourself off from technology would only serve to isolate people from the world. If you want to stay in touch with friends and know about events in your area, it is essential to have a phone. You can use Facebook Messenger to cheaply chat with individuals or make group plans. Email is an indispensable element of nearly every job. Without it, you are filtering out quality jobs and predetermining manual work as your vocation.

In conclusion, although technology has hurt people, turning away from it is not feasible today without making drastic sacrifices. Instead, people ought to seek ways to compartmentalise technology in order to live happier, more satisfying lives.

2.2. Bài mẫu 2

It is true that new technologies have had an influence on communication between people. Technology has affected relationships in various ways, and in my opinion there are both positive and negative effects.

Technology has had an impact on relationships in business, education and social life. Firstly, telephones and the Internet allow business people in different countries to interact without ever meeting each other. Secondly, services like Skype create new possibilities for relationships between students and teachers. For example, a student can now take video lessons with a teacher in a different city or country. Finally, many people use social networks, like Facebook, to make new friends and find people who share common interests, and they interact through their computers rather than face to face.

On the one hand, these developments can be extremely positive. Cooperation between people in different countries was much more difficult when communication was limited to written letters or telegrams. Nowadays, interactions by email, phone or video are almost as good as face-to-face meetings, and many of us benefit from these interactions, either in work or social contexts. On the other hand, the availability of new communication technologies can also have the result of isolating people and discouraging real interaction. For example, many young people choose to make friends online rather than mixing with their peers in the real world, and these ‘virtual’ relationships are a poor substitute for real friendships.

In conclusion, technology has certainly revolutionised communication between people, but not all of the outcomes of this revolution have been positive.

Bài mẫu Writing chủ đề Technology
Bài mẫu Writing chủ đề Technology

Trên đây là 85+ từ vựng IELTS chủ đề Technology4Life English Center (e4Life.vn) đã tổng hợp được. Hy vọng rằng các bạn đã thêm kha khá vào vốn từ vựng của mình nhé!

Đánh giá bài viết
[Total: 2 Average: 5]
Có thể bạn quan tâm
You cannot copy content of this page