333+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Vật lý

Vật lý là một môn khoa học tự nhiên có từ lâu đời và khá quen thuộc với nhiều bạn học sinh, sinh viên. Tầm quan trọng của nó với đời sống chúng ta là điều không thể chối từ. Tuy nhiên không phải ai cũng hiểu biết hết về những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Vật lý. Sau đây hãy cũng 4Life English Center (e4Life.vn) tìm hiểu chi tiết về kho từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Vật lý dành cho những bạn quan tâm tới bộ môn này nhé.

tiếng Anh chuyên ngành Vật lý
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Vật lý

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Vật lý

  • Physical quantity: đại lượng vật lý
  • Bob: con lắc
  • Units: đơn vị
  • Amplitude: biên độ
  • Force: lực
  • Velocity: vận tốc
  • Wavelength: bước sóng
  • Time: thời gian
  • String: sợi dây
  • Temperature: nhiệt độ
  • Length: độ dài
  • Mass: khối lượng
  • Oscillation: dao động
  • Radiation: bức xạ
  • Expand: giãn nở
  • Magnitude : độ lớn
  • Kinematics: động học
  • Kinetic energy: động năng
  • Energy: năng lượng
  • Metre rule: thước đo mét
  • Liquid: chất lỏng
  • Solid: chất rắn
  • Gas: chất khí
  • Constant : hằng số
  • Volume: thể tích
  • Refraction: sự khúc xạ
  • Power: công suất
  • Moment: mô men
  • Weight: trọng lượng
  • Motion: chuyển động
  • Substance: vật chất
  • Distance travelled: quãng đường đi được
  • Frequence: tần số
  • Work: công
  • Molecule: phân tử
  • Conduction: dẫn
  • Period: chu kỳ
  • Heat: nhiệt
  • Sound: âm thanh
  • Average speed: tốc độ trung bình
  • Speed: tốc độ
  • Pivot: trụ, trục quay, điểm tựa
  • Direction: hướng
  • Measuring tape: thước dây, băng đo
  • Rest position: vị trí nghỉ (biên độ bằng 0)
  • Incidence (ray): (tia) tới
  • Vibration: sự dao động
  • Convection: đối lưu
  • Thermal energy: nhiệt năng
  • Circuit: mạch điện
  • Potential difference: hiệu điện thế
  • Nuclear: hạt nhân
  • Density: mật độ
  • Acceleration: gia tốc
  • Resultant force: tổng hợp lực
  • Friction: lực ma sát
  • Inertia: quán tính
  • Resultant force: tổng hợp lực
  • Dynamics: động lực học
  • Friction: lực ma sát
  • Condensation: ngưng tụ
  • Fusion: nóng chảy
  • Evaporation: hóa hơi
  • Stopwatch: đồng hồ đếm thời gian
  • Crest: đỉnh sóng
  • Tank: bể chứa
  • Converging lens: thấu kính hội tụ
  • Lense: thấu kính
  • Divergent lens: thấu kính phân kỳ
  • Trough: bụng sóng
  • Ripple: gợn sóng
  • Elastic potential energy: thế năng đàn hồi
  • Celsius (0C) temperature: nhiệt độ celsius
  • Kelvin (K) temperature: nhiệt độ kelvin
  • Air Pressure: áp suất không khí
  • Latent heat: ẩn nhiệt
  • Chemical potential energy: thế hóa
  • Freezing: đóng băng, làm lạnh
  • Atmosphere: khí quyển
  • Bubbles: bong bóng khí
  • Speed – Time graph: đồ thị tốc độ – thời gian
  • Instantaneous speed: tốc độ tức thời
  • Light: ánh sáng
  • Real image: ảnh thực
  • Inverted image: ảnh ngược
  • Virtual image: ảnh ảo
  • Magnified image: ảnh phóng đại
  • Diminished image: hình ảnh thu nhỏ
  • Initial speed: tốc độ đầu
  • Simple pendulum: con lắc đơn
  • Final speed: tốc độ cuối
  • Melting: nóng chảy
  • Vaporization: sự bay hơi, sự hóa hơi
  • Impurity: chất tạp
  • Electromagnetic waves: sóng điện từ
  • Thermometer: nhiệt kế
  • Infra – Red waves: sóng hồng ngoại
  • Absorb: hấp thụ
  • The acceleration of free fall : gia tốc rơi tự do, gia tốc trọng trường
  • Micrometer screw: vít panme
  • Perpendicular distance from the pivot: cánh tay đòn
  • Humidity: độ ẩm
  • Wave: sóng
  • Neutral: trung bình, trung tính, trung gian
  • Ticker tape timer: băng ghi thời gian
  • Balance: sự cân bằng, thăng bằng, đối trọng
  • Stable: bền, dừng, ổn định
  • Conservation of energy: bảo toàn năng lượng
  • Dense: đặc, đậm đặc
  • Reflection: sự phản xạ
  • X – ray: tia X
  • Visible light: ánh sáng nhìn thấy
  • Gamma ray: tia gamma
  • Ultra – violet: tia cực tím
  • Infra – red: tia hồng ngoại
  • Normal: pháp tuyến
  • Gravitational field strength: độ lớn của trường hấp dẫn
  • Vacuum: chân không
  • Stem: ống chân không
  • Boiling: sôi
  • Solidification: hóa rắn
  • Scale: thang, tỷ lệ
  • Thermocouple thermometer: cặp nhiệt điện
  • Electron Diffusion: khuếch tán điện tử
  • Emit: phát ra
  • Moment of a force (or torque): mô men lực (hay lực xoắn)
  • Centre of gravity: trọng tâm
  • Focal length: tiêu cự
  • Telescope: kính thiên văn, kính viễn vọng
  • Uniform acceleration: gia tốc đều
  • Clinical thermometer: nhiệt kế y tế
  • Thermopile: pin nhiệt điện
  • Aerial: ăng ten
  • Ice point: điểm đóng băng, điểm tan của đá
  • Gravitational potential energy: thế năng hấp dẫn
  • Bulb: bầu nhiệt kế
  • Ammeter: ampe kế
  • Volmeter: vôn kế
  • Wire: dây dẫn
  • Rest position: vị trí nghỉ (vị trí cân bằng)
  • Convex lens: thấu kính lồi
  • Magnification: độ phóng đại
  • Narrow bore tube: ống lỗ khoan hẹp
  • Capillary tube: ống mao dẫn
  • Parallel: song song
  • Series: nối tiếp
  • Steam point: điểm bay hơi, điểm sôi
  • Ohm’s law: định luật ôm
  • D.C (direct current): dòng một chiều
  • Uniform speed: tốc độ đều
  • Horizontal line (time axis): trục ngang (trục thời gian)
  • Stability: độ ổn định, độ bền
  • Positive charge: điện tích dương
  • Static electricity: tĩnh điện
  • Fixed resistor: điện trở cố định
  • Resistance: điện trở
  • Rheostat: biến trở
  • Attract: hút
  • Negative charge: điện tích âm (electron)
  • Short wavelength: bước sóng ngắn
  • Vibrating source: nguồn âm, nguồn dao động
  • Transmit: truyền, phát
  • Long wavelength: bước sóng dài
  • Apparent depth: độ sâu biểu kiến
  • Principal focus: tiêu điểm chính
  • Principal axis: trục chính
  • Loudness: âm lượng
  • Electromagnetic spectrum: phổ điện từ
  • Hot body: bộ tỏa nhiệt
  • Radioactive substance: chất phóng xạ
  • Microwave: sóng cực ngắn, vi sóng
  • Magnet: nam châm
  • Rubbing: sự cọ sát, sự ma sát
  • Compression: nén, lực nén
  • Rarefaction: sự làm loãng, sự làm giãn
  • Audible frequence: tần số nghe được
  • Echo: phản hồi, tiếng vọng
  • Pistol: sung ngắn
  • Repel: đẩy
  • Pitch: độ cao của âm
  • Centre of the lens (optical center): quang tâm
  • Real depth: độ sâu thực tế
  • Anticlockwise: ngược chiều kim đồng hồ
  • Clockwise: theo chiều kim đồng hồ
  • Cell: pin
  • Fuse: cầu chì
  • Current electricity : dòng điện
  • Charge : điện tích
  • Electromotive force: lực điện động, sức điện động, thế điện động
  • Lamp: đèn
  • Filament: dây tóc bóng đèn
  • Battery: ắc quy
  • Effective resistance: trở kháng hiệu dụng
  • Metallic conductor: vật dẫn kim loại
  • One – way circuit: mạch một chiều
  • Cross-sectional area: diện tích mặt cắt
  • Switch: khóa
  • Resistor: cái điện trở, trở kháng
  • Transverse wave: sóng ngang (water waves: sóng nước, electromagnetic wave (radio, light): sóng điện từ)
  • Longitudinal wave: sóng dọc (sound wave : sóng âm thanh)
  • The gradient of the line: hệ số góc (độ lệch hay độ nghiêng) của đường thẳng
  • Distance – Time graph: đồ thị quãng đường – thời gian
  • Equilibrium: sự cân bằng
  • Unstable: không ổn định, không bền
  • Constriction (in tube): sự thắt lại (trong ống)
  • Geiger – Muller tube: ống đếm Geiger – Muller
  • Fluorescent screen: sơn phát quang
  • Mercury or alcohol thermometer: nhiệt kế thủy ngân hay nhiệt kế cồn
  • Vernier calipers: thước kẹp có du xích
  • At rest: đứng yên (body at rest: vật đứng yên)
  • The propagation of sound: sự lan truyền âm thanh
  • High pressure region: vùng áp suất cao
  • Vertical line (distance or speed axis): trục dọc (trục quãng đường hay trục vận tốc)
  • Earth connector: nối đất
  • Galvanometer: điện kế (đồng hồ đo dòng điện và điện thế)
  • Retardation or deceleration (negative acceleration): sự giảm tốc, sự hãm
  • Refractive index (of a medium): chiết suất, hệ số khúc xạ (của một môi trường)

2. Một số thuật ngữ tiếng Anh về chuyên ngành Vật lý

Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Vật lý
Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Vật lý
  • Lượng tử (Quantum): Đơn vị không phân chia được trong bức xạ và hấp thụ của các sóng.
  • Cơ học lượng tử (Quantum Mechanics): Lý thuyết phát triển từ nguyên lý lượng tử của Planck và nguyên lý bất định của Heisenberg.
  • Lực điện từ (Electromagnetic force): Lực tương tác giữa các hạt có điện tích, đây là loại lực mạnh thứ hai trong bốn loại lực tương tác.
  • Bảo toàn năng lượng (Conservation of energy): Định luật khẳng định rằng năng lượng (có thể tính tương đương qua khối lượng) không sinh không diệt.
  • Không độ tuyệt đối (Absolute zero): Nhiệt độ thấp nhất, tại đó vật chất không còn nhiệt năng.
  • Lỗ đen (Black hole): Vùng của không – thời gian từ đó không gì thoát ra khỏi được, kể cả ánh sáng vì hấp dẫn quá mạnh.
  • Chân trời sự cố (Event horizon): Biên của lỗ đen.
  • Bước sóng (Wave length): Khoảng cách giữa hai đỉnh hoặc hai hõm sóng kề nhau.
  • Điều kiện không có biên (No boundary condition): Ý tưởng cho rằng vũ trụ là hữu hạn song không có biên (trong thời gian ảo).
  • Chiều của không gian (Spatial dimension): một trong ba chiều của không gian, các chiều này đồng dạng không gian khác với chiều thời gian.
  • Điện tích (Electric charge): Một tính chất của hạt đẩy (hoặc hút) một hạt khác có cùng (hoặc khác) dấu điện tích.
  • Kỳ dị trần trụi (Naked Singularity): Một điểm kỳ dị của không – thời gian không bao quanh bởi lỗ đen.
  • Lực tương tác yếu (Weak force): Lực tương tác yếu thứ hai trong bốn loại tương tác cơ bản với bán kính tác dụng rất ngắn. Lực này tác dụng lên các hạt vật chất nhưng không tác dụng lên các hạt truyền tương tác.
  • Lực tương tác mạnh (Strong force): Lực tương tác mạnh nhất trong bốn loại lực tương tác, có bán kính tác dụng ngắn nhất. Lực này cầm giữ các hạt quark trong proton và neutron, và liên kết proton và neutron để làm thành hạt nhân.

3. Phương pháp học từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Vật lý hiệu quả

Từ vựng là một phần rất quan trọng khi học bất kì một ngôn ngữ nào. Khi học từ vựng tiếng Anh, những yếu tố giúp bạn thành công chính là sự kiên trì và sự tìm tòi học hỏi. Việc sử hữu cho bản thân vốn từ vựng đa dạng phong phú sẽ giúp bạn thuận tiện hơn trong giao tiếp hay dễ dàng khi đọc những tài liệu về tiếng Anh. Tuy nhiên không phải ai cũng có cho mình phương pháp học đúng đắn. Cũng vì thế rất nhiều người dễ nản chí khi học từ vựng.

Sau đây 4Life sẽ chỉ cho bạn một vài mẹo học từ vựng tiếng Anh hiệu quả:

  • Đọc sách: Đọc là phương pháp học từ vựng tiếng Anh đơn giản mà đem lại hiệu quả cao. Không những giúp bạn nhận biết những từ vựng mới còn bổ sung thêm cho bạn những nguồn tri thức vô cùng to lớn của nhân loại. Làm quen với cách trình bày và hành văn của tác giả để áp dụng cho bản thân. Bạn có thể chọn bất cứ thứ gì mà bạn muốn đọc, chẳng hạn như sách về chuyên ngành vật lý, hóa học…Điều quan trong là hãy tìm đọc những thứ mà bạn cảm thấy hứng thú nhất.
  • Áp dụng từ ngữ vựng trong ngữ cảnh thực tế: Mỗi ngày bạn nên chọn ra một chủ đề thú vị để cùng bạn bè trao đổi, giao tiếp bằng tiếng Anh. Khi áp các từ vựng vừa học được vào thực tế sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn. Lúc đầu chưa quen có thể sẽ hơi gượng gạo nhưng về sau sẽ quen dần nên càng tự nhiên và dễ dàng hơn. Đây là phương pháp không những học từ vựng tiếng Anh rất hiệu quả mà còn luyện cho bạn về ngữ pháp.

Một số mẹo học tù vựng nhớ lâu:

  • Viết các từ vựng và định nghĩa vào các tấm thẻ nhỏ.
  • Viết các từ vựng vào sổ (kèm các nghĩa hoặc định nghĩa).
  • Nhóm các từ vào các nhóm khác nhau.
  • Nhắc lại nhiều lần các từ vựng này.
  • Sử dụng các từ vựng này khi nói hoặc viết.
  • Nhờ người khác kiểm tra từ vựng bạn.
  • Đánh dấu hoặc gạch trong từ điển các từ đã tra. Lần sau, khi lật đến trang có từ được đánh dấu có thể ngay lập tức kiểm tra xem mình có nhớ nghĩa của những từ đó không.

Ôn tập từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Vật lý

Trên đây là tổng hợp những từ vựng, thuật ngữ về tiếng Anh chuyên ngành vật lý cùng với phương pháp học từ vựng hiệu quả mà 4Life English Center (e4Life.vn) đã chia sẻ cho các bạn. Hy vọng với những chia sẻ trên sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc học tiếng Anh. Nâng cao vốn từ vựng bản thân và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh.

Đánh giá bài viết
[Total: 2 Average: 5]
Có thể bạn quan tâm
You cannot copy content of this page