140+ Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ Y

Có bao nhiều từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y? Có những cụm từ tiếng Anh nào bắt đầu bằng chữ y? Hãy cùng 4Life English Center (e4Life.vn) tìm hiểu ngay trong bài viết sau đây!

Tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y
Tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y

1. Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ Y thông dụng nhất

  1. Youth: Tuổi trẻ, tuổi xuân, tuổi thanh niên, tuổi niên thiếu
  2. Your det: Của anh, của chị, của ngài, của mày; của các anh, của các chị, của các ngài, của chúng mày
  3. Yard: Lat, thước Anh (bằng 0, 914 mét)
  4. Yeah exclamation: Vâng, ừ
  5. Yet: còn, hãy cỏn, còn nữa; như mà, xong, tuy thế, tuy nhiên
  6. Year: Năm
  7. Yellow: Vàng; màu vàng
  8. You pro: Anh, chị, ông, bà, ngài, ngươi, mày; các anh, các chị, các ông, các bà, các ngài, các người, chúng mày
  9. Yes exclamation: Vâng, phải, có chứ
  10. Yesterday: Hôm qua
  11. Young: Trẻ, trẻ tuổi, thanh niên
  12. Yours pro: Cái của anh, cái của chị, cái của ngài, cái của mày; cái của các anh, cái của các chị, cái của các ngài, cái của chúng mày
  13. Yawn: Há miệng; cử chỉ ngáp
  14. Yourself pro: Tự anh, tự chị, chính anh, chính mày, tự mày, tự mình

2. Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ Y theo số chữ

2.1. Các từ tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ Y có 2 chữ cái

  1. Yo: Chào! Này! (dùng để chào hỏi hoặc lưu ý ai)
  2. Yd: Thước Anh (đơn vị đo chiều dài)

2.2. Các từ tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ Y có 3 chữ cái

  1. Yap: (Chó nhỏ) sủa ăng ẳng
  2. Yet: Chưa
  3. You: Bạn
  4. Yob: Thanh niên côn đồ, người dữ dằn
  5. Yes: Vâng

2.3. Các từ tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ Y có 4 chữ cái

  1. Your: Của bạn
  2. Yang: Dương
  3. Yell: La lên
  4. Yeah: Vâng
  5. Yoke: Ách, phiến gỗ dài gác lên cổ các hai con vật (trâu, bò…) để chúng cùng kéo vật gì nặng​
  6. Yard: Sân
  7. Year: Năm
  8. Yuan: Nhân dân tệ
  9. Yoga: Yoga
  10. Yarn: Sợi chỉ, sợi len

2.4. Các từ tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ Y có 5 chữ cái

  1. Youth: Thiếu niên
  2. Yield: Sản xuất, sinh ra
  3. Yarns: Sợi
  4. Yonks: Thời gian dài
  5. Yawls: Ngáp
  6. Yuppy/ yuppies: Thanh niên ở thành phố, có nghề chuyên môn, kiếm tiền và xài nhiều tiền
  7. Yours: Của bạn
  8. Young: Trẻ
  9. Yacht: Thuyền buồm
  10. Yeast: Men (để làm rượi, bia, bánh mỳ
  11. Yearn: Khao khát, mong mỏi
  12. Years: Thời gian dài, lâu năm
  13. Yummy: Ngon ngon
  14. Yawns: Ngáp
  15. Yikes: Yểu điệu
  16. Yield: Sản lượng, hoa lợi

2.5. Các từ tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ Y có 6 chữ cái

  1. Yellow: Màu vàng
  2. Yeasty: Khoa trương
  3. Yearly: Hằng năm
  4. Yenned: Yên tâm
  5. Yoghurt/yogurt: Sữa chua
  6. Yeuked: Yêu thích

2.6. Các từ tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ Y có 7 chữ cái

  1. Yucking: Hét lên
  2. Yardman: Người làm sân

2.7. Các từ tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ Y có 8 chữ cái

  1. Yearling: Khao khát
  2. Youthful: Trẻ trung
  3. Yourself: Bản thân bạn
  4. Yeomanry: Phong thủy
  5. Yielding: Năng suất
  6. Yeanling: Dê con
  7. Yearlong: Kéo dài
  8. Youngish: Trẻ trung
  9. Yearning: Khao khát
  10. Yardbird: Chim sơn ca
  11. Yearbook: Niên giám
  12. Yachting: Môn thể thao đua thuyền buồm
Các từ tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ Y có 8 chữ cái
Các từ tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ Y có 8 chữ cái

2.8. Các từ tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ Y có 9 chữ cái

  1. Yellowing: Ố vàng
  2. Yappingly: Ngáp
  3. Yesterday: Hôm qua
  4. Yawmeters: Ngáp
  5. Yearnings: Khao khát
  6. Yeastless: Không men
  7. Yeastiest: Đẹp nhất
  8. Yearlings: Năm con
  9. Yachtsmen: Người đàn ông điều khiển thuyền buồm (trong cuộc đua hoặc cuộc chơi)
  10. Yeastlike: Giống như men
  11. Yellowest: Màu vàng nhất
  12. Yachtswoman: Người phụ nữ điều khiển thuyền buồm (trong cuộc đua hoặc cuộc chơi)
  13. Yachting: Môn thể thao đua thuyền buồm​
  14. Yellowish: Hơi vàng, vàng vàng
  15. Yawningly: Ngáp
  16. Yardbirds: Chim sân
  17. Yabbering: Tiếng kêu
  18. Yearbooks: Kỷ yếu
  19. Yardworks: Sân bãi
  20. Yardstick: Tiêu chuẩn để so sánh
  21. Yardlands: Sân đất
  22. Yuckiness: Kinh ngạc

2.9. Các từ tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ Y có 10 chữ cái

  1. Youngberry: Dâu non
  2. Yellowtail: Đuôi vàng
  3. Yardmaster: Chủ sân
  4. Yesteryear: Năm qua
  5. Yourselves: Bản thân các bạn
  6. Yellowwood: Gỗ màu vàng
  7. Yellowlegs: Chân vàng
  8. Yearningly: Khao khát
  9. Yellowfins: Sợi vàng
  10. Yesterdays: Những ngày qua
  11. Yellowware: Đồ vàng
  12. Younglings: Con non
  13. Yeomanries: Nấm men
  14. Youngsters: Thanh niên
  15. Yardsticks: Thước đo
  16. Yeastiness: Sự tinh thần
  17. Youthquake: Tuổi trẻ

2.10. Các từ tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ Y có 11 chữ cái

  1. Yellowwoods: Gỗ vàng
  2. Youngnesses: Tuổi trẻ
  3. Yardmasters: Người quản lý sân bãi
  4. Yellowtails: Màu vàng
  5. Yellowwares: Đồ vàng

2.11. Các từ tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ Y có 12 chữ cái

  1. Youthfulness: Sự trẻ trung
  2. Yesternights: Những đêm qua
  3. Youngberries: Quả non, quả xanh

2.12. Các từ tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ Y có 13 chữ cái

  1. Yellowthroats: Màu vàng
  2. Yellowhammers: Chim săn vàng

2.13. Các từ tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ Y có 14 chữ cái

  • Youthfulnesses : Sự trẻ trung

3. Các cụm từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ Y

  1. Yellow line: Vạch kẻ màu vàng (ở lề đường, cho biết chỉ có thể đậu xe trong thời gian hạn chế)
  2. The Yellow Pages: Các trang vàng (trong danh bạ điện thoại, để quảng cáo)
  3. Yet another: Lại tiếp tục
  4. Yellow card: Thẻ vàng (để cảnh cáo là sẽ đuổi nếu chơi xấu lần nữa) (trong bóng đá)
  5. YHA (Viết tắt của Youth Hostels Association): Hiệp hội ký túc xá Thanh Niên
  6. Youth hostel: Nhà trọ giá rẻ dành cho thanh niên
  7. Yet again: Lại một lần nữa
  8. Yet to do: Chưa được hoàn tất

4. Một số thành ngữ tiếng Anh chứa từ “Year”

  1. All year round: Quanh năm
  2. For a man/woman/person of his/her years: Bạn có thể dùng thành ngữ này để chỉ tuổi của người đó có liên quan đến điều gì đó mà bạn đang nói đến.
  3. Year after year/ year in year out: Năm này qua năm khác
  4. From/since the year dot: Lâu lắm rồi
  5. Put years on sb: Làm cho ai đó già đi.
  6. Of the year: Hàng năm
  7. For years: Rất nhiều năm rồi
  8. In/through all the years: Qua nhiều năm, trong khoảng thời gian
  9. Take years off sb: Mất hàng năm trời của ai đó (ý nói mất rất nhiều thời gian của ai đó để người đó làm việc gì)
Một số thành ngữ tiếng Anh chứa từ "Year"
Một số thành ngữ tiếng Anh chứa từ “Year”

Trên đây 140+ từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ y4Life English Center (e4Life.vn) tổng hợp được. Hy vọng đã giúp bạn trao dồi thêm vốn từ vựng của mình, từ đó tự tin hơn trong giao tiếp hằng ngày hay các bài thi quan trọng nhé!

Đánh giá bài viết
[Total: 3 Average: 5]
Có thể bạn quan tâm
You cannot copy content of this page